THEO DÕI HUYẾT ÁP LƯU ĐỘNG
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất và có thể thay đổi được đối với bệnh tim mạch. Các hướng dẫn khuyến cáo mạnh mẽ việc theo dõi huyết áp (HA) ngoài phòng khám để chẩn đoán và quản lý tăng huyết áp bằng cách sử dụng theo dõi HA lưu động 24 giờ (ABPM) hoặc theo dõi HA tại nhà (HBPM). ABPM, được coi là tiêu chuẩn tham chiếu cho việc đo HA trong các thử nghiệm lâm sàng, sử dụng một bao đo quấn cánh tay di động để tự động ghi lại HA trong vòng 24 giờ trong suốt các hoạt động hàng ngày thông thường và khi ngủ. Mặt khác, HBPM liên quan đến việc bệnh nhân tự đo HA tại nhà, thường được thực hiện ở tư thế ngồi, hai lần mỗi ngày trong vòng 3 đến 7 ngày mỗi tháng.
Cả ABPM và HBPM đều tạo điều kiện cho việc đo HA lặp lại nhiều lần và xác định các kiểu hình HA không đồng nhất như tăng huyết áp áo choàng trắng (HA tại phòng khám tăng cao và HA ngoài phòng khám bình thường) và tăng huyết áp ẩn giấu (HA tại phòng khám bình thường và HA ngoài phòng khám tăng cao). Cả ABPM và HBPM đều tương quan mạnh mẽ hơn với nguy cơ tim mạch so với HA tại phòng khám. Chỉ có ABPM thường có khả năng xác định được HA ban đêm, chỉ số này có mối liên hệ mạnh mẽ với nguy cơ tim mạch hơn so với HA ban ngày. Mục tiêu của chúng tôi là mô tả các chỉ định và cách diễn giải kết quả ABPM, nhấn mạnh các tình huống mà ABPM có thể ưu việt hơn HBPM.
Các hướng dẫn khuyến cáo mạnh mẽ việc theo dõi HA ngoài phòng khám ở tất cả các cá nhân để chẩn đoán ban đầu tăng huyết áp và quản lý hạ áp lâu dài. Cả ABPM và HBPM đều phù hợp cho các mục đích này, bao gồm cả việc đánh giá tăng huyết áp áo choàng trắng và tăng huyết áp ẩn giấu và hiện thiếu bằng chứng cho thấy phương pháp nào cung cấp tiên lượng tim mạch vượt trội hơn phương pháp còn lại. Tuy nhiên, một số bằng chứng cho thấy HA ban ngày đo bằng HBPM có thể có tính lặp lại (độ ổn định giữa các lần đo) cao hơn so với ABPM, với giả định là bệnh nhân tuân thủ kỹ thuật đo phù hợp. Do đó, dựa trên sự tiện lợi, tính lặp lại và khả năng tiếp cận tốt hơn, HBPM thực tế hơn ABPM đối với việc chẩn đoán ban đầu tăng huyết áp, theo dõi HA theo lâu dài và chỉnh liều thuốc hạ huyết áp.
ABPM đặc biệt có chỉ định để đánh giá các dạng HA ban đêm bất thường (hiện diện ở khoảng 25% số người tăng huyết áp; phục vụ cho việc tiên lượng tim mạch và thúc đẩy đánh giá các bệnh lý đi kèm như chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ), HA dao động hoặc hạ/tăng huyết áp kịch phát (khoảng 10% người trưởng thành; để nhắm mục tiêu điều trị) và tình trạng không tuân trị bằng thuốc (lên đến 50% số người tăng huyết áp; kết hợp với liệu pháp điều trị dưới sự giám sát trực tiếp), những tình trạng này thường không thể được xác định đầy đủ bằng HBPM. ABPM cũng có giá trị khi có lo ngại về độ chính xác của HBPM, chẳng hạn như kết quả đo tại phòng khám và tại nhà không nhất quán một cách bất thường, bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tuân thủ HBPM hoặc thực hiện HBPM đúng cách, hoặc tổn thương cơ quan đích không tương xứng.
Tương tự như đo tại phòng khám, một cách tiếp cận chuẩn hóa đối với đo HA ngoài phòng khám là rất quan trọng cho cả việc chẩn đoán và quản lý tăng huyết áp. Thiết bị có bao đo chuẩn, chuẩn bị bệnh nhân phù hợp và kỹ thuật đo đúng là những yếu tố cốt lõi để giảm thiểu các phép đo sai sót và đảm bảo diễn giải kết quả chính xác. Đáng chú ý, các thiết bị đo HA không dùng bao quấn có tiềm năng cung cấp việc theo dõi HA ngoài phòng khám một cách kín đáo nhưng hiện chưa được khuyến cáo sử dụng trong lâm sàng do chưa được kiểm chứng đầy đủ về độ chính xác, đặc biệt là trong quá trình sử dụng thông thường (ví dụ: dễ bị nhiễu động khi di chuyển).
Để ABPM đạt độ chính xác cần sử dụng một thiết bị tự động với kích thước bao đo phù hợp được đặt trên cánh tay trần (thuận tiện khi mặc áo ngắn tay hoặc dưới một chiếc áo lỏng). Thông thường, bao đo được đặt ở tay không thuận để giảm thiểu sự bất tiện, mặc dù nên sử dụng tay thuận nếu HA ở tay thuận cao hơn tay không thuận trên 10 mm Hg. Bệnh nhân nên duy trì các hoạt động hàng ngày thông thường, tránh tập thể dục gắng sức và đứng yên với cánh tay thả lỏng dọc theo thân mình trong khi bao đo đang bơm hơi. Bệnh nhân thường được khuyến cáo ghi nhật ký để cung cấp thời gian ngủ và thời gian thức nhằm phân biệt các giai đoạn ban ngày và ban đêm, cũng như các hoạt động có thể liên quan (ví dụ: bữa ăn, tập thể dục) và các triệu chứng (ví dụ: đau đầu, chóng mặt).
Hướng dẫn của Hội Tim mạch Châu Âu khuyến cáo cần có ít nhất 20 lần đo ban ngày và 7 lần đo ban đêm, hoặc ít nhất 70% số lần đo theo lịch trình được thực hiện thành công để kết quả ABPM được coi là hợp lệ và có thể diễn giải được trên lâm sàng. Tuy nhiên, hướng dẫn mới nhất của Hội Tim mạch Châu Âu thừa nhận bằng chứng mới cho thấy chỉ cần ít nhất 8 lần đo ban ngày và 4 lần đo ban đêm có thể là đủ và hầu hết các chuyên gia đều đồng ý rằng số lần đo hợp lệ ít hơn mức tối thiểu yêu cầu vẫn có thể cung cấp thông tin lâm sàng hữu ích nếu được diễn giải một cách thận trọng. Nếu dữ liệu bị thiếu do các mã lỗi thiết bị ghi nhận có sự di chuyển hoặc các kết quả đo vượt quá ngưỡng cho phép, việc thực hiện lại ABPM sau khi giáo dục bệnh nhân hoặc điều chỉnh phương pháp điều trị được khuyến nghị; nếu không, dữ liệu có thể được diễn giải tùy theo quyết định của bác sĩ lâm sàng.
ABPM được diễn giải dựa trên các giá trị HA tâm thu và tâm trương trung bình tổng thể 24 giờ, HA trung bình ban ngày và HA trung bình ban đêm. Các giá trị này thường được phần mềm thiết bị tự động tính toán sau khi nhập thời gian ngủ và thức từ nhật ký của bệnh nhân. Các ngưỡng chính để xác định tăng huyết áp và mục tiêu HA được tóm tắt trong bảng.
Sự sụt giảm HA vào ban đêm, hay tình trạng trũng HA đề cập đến việc HA thay đổi như thế nào trong khi ngủ. Những người có tình trạng trũng HA bình thường biểu hiện mức giảm từ 10% đến 20% của HA trung bình ban đêm so với ban ngày. Những người không có trũng HA (giảm 0%–10%) và trũng HA ngược (HA ban đêm cao hơn ban ngày) có nguy cơ mắc bệnh tim mạch và bệnh thận cao hơn những người có tình trạng trũng HA phù hợp. Các kiểu trũng HA bất thường và tăng huyết áp ban đêm (HA ≧110/65 mmHg) không phải là loại trừ lẫn nhau; cả hai đều có thể phản ánh tình trạng bệnh mạch máu tiến triển, tăng hoạt tính giao cảm, giữ natri ở thận, ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và/hoặc giấc ngủ bị gián đoạn do máy theo dõi. Quan trọng là, tăng huyết áp ban đêm báo hiệu nguy cơ cao gặp các kết cục bất lợi về thận và tim mạch vượt trội hơn các thông số HA khác. Tuy nhiên, hiện thiếu bằng chứng về việc liệu điều trị nhắm mục tiêu cụ thể vào HA ban đêm có cải thiện được kết cục hay không; do đó, các hướng dẫn không khuyến cáo điều trị chỉ dựa trên HA ban đêm đơn độc, cũng như không khuyến cáo dùng thuốc vào giờ đi ngủ để giải quyết tình trạng này.
Mặc dù một số mức độ dao động HA là hiện tượng sinh lý, ABPM có thể hữu ích để xác định các mô hình dao động quá mức, chẳng hạn như những mô hình gây ra do rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ (ví dụ: suy thần kinh tự chủ thuần túy, bệnh Parkinson, bệnh lý thần kinh tự chủ). Một số chỉ số dao động có liên quan đến các kết cục bất lợi, nhưng khoảng tham chiếu vẫn chưa được xác định rõ ràng và vai trò lâm sàng của chúng vẫn còn chưa chắc chắn.
ABPM từ lâu đã được coi là tiêu chuẩn tham chiếu trong các thử nghiệm lâm sàng để chẩn đoán và đặc trưng hóa tăng huyết áp. Mặc dù ABPM không thực tế bằng HBPM, việc tiếp cận và sử dụng ABPM có thể được cải thiện nếu các thiết bị không dùng bao quấn trở nên chính xác hơn; các tiến bộ công nghệ có thể giúp ABPM chính xác hơn và thực tế hơn. ABPM cung cấp một lợi thế rõ rệt trong việc tiên lượng nguy cơ tim mạch bằng cách ghi lại HA trung bình 24 giờ và ban đêm. Tuy nhiên, tính ưu việt của ABPM so với HBPM vẫn chưa được thiết lập trong các nghiên cứu so sánh hiệu quả trực tiếp. Cần có bằng chứng chất lượng cao để hỗ trợ tốt hơn cho việc sử dụng rộng rãi liệu pháp điều trị tăng huyết áp dưới sự hướng dẫn của ABPM.
Giá trị tiên lượng của các phương pháp đo huyết áp ngoài phòng khám⓵
| Phương thức đo | HA tại phòng khám | HA tại nhà (HBPM) | HA lưu động (ABPM) |
| Vị trí | Phòng khám hoặc cơ sở y tế | Nhà của bệnh nhân | Môi trường hàng ngày của bệnh nhân |
| Đặc điểm bối cảnh lý tưởng | Sau khi nghỉ ngơi 5 phút, thường được quan sát bởi bác sĩ lâm sàng (có thể không cần quan sát nếu thực hiện đo HA phòng khám tự động) | Sau khi nghỉ ngơi 5 phút | Trong các hoạt động thường quy, dừng lại và thả lỏng tay dọc theo thân mình trong khi đo |
| Các phép đo dùng để diễn giải | Trung bình của tất cả các kết quả đo có sẵn | Trung bình của tất cả các kết quả đo có sẵn | Trung bình các kết quả đo lúc thức (ban ngày), ban đêm và 24 giờ |
| Ngưỡng khởi đầu điều trị hạ áp ở cá nhân có nguy cơ thấp hơn⓶ | ≥140/90 mmHg | ≥135/85 mmHg | Trung bình lúc thức ≥135/85 mmHg;
trung bình 24 giờ ≥130/80 mmHg |
| Ngưỡng khởi đầu điều trị hạ áp ở cá nhân có nguy cơ cao hơn ⓷ | ≥130/80 mmHg | ≥130/80 mmHg | Trung bình lúc thức ≥130/80 mmHg;
trung bình 24 giờ ≥125/75 mmHg |
| Mục tiêu điều trị hạ áp cho cá nhân đang điều trị tăng huyết áp | <130/80 mmHg | <130/80 mmHg | Trung bình lúc thức <130/80 mmHg; trung bình 24 giờ <125/75 mmHg |
| Tần suất đo | 1-3 lần đo mỗi lần khám | 2-3 lần đo cách nhau 1 phút vào buổi sáng và buổi tối trong 3-7 ngày mỗi tháng | Mỗi 15-30 phút vào ban ngày; mỗi 30-60 phút vào ban đêm |
| Độ chính xác chẩn đoán | Hạn chế | Vừa phải đến cao | Cao |
| Dùng để chỉnh liều thuốc | Hạn chế | Xuất sắc | Hạn chế |
| Xác định hiệu ứng áo choàng trắng | Không | Có | Có |
| Xác định tăng huyết áp ẩn giấu | Không | Có | Có |
| Ghi nhận được HA ban đêm | Không | Thường là không | Có |
| Gánh nặng cho bệnh nhân | Thấp | Thấp đến vừa phải | Vừa phải đến cao |
| Độ chính xác tiên lượng | Thấp | Cao | Cao |
| Chi phí và rào cản tiếp cận | Thấp | Thấp đến vừa phải | Cao |
* ⓵ Các định nghĩa về tăng huyết áp và ngưỡng điều trị đối với HA tại phòng khám được lấy từ Hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ/Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (AHA/ACC) và phù hợp chặt chẽ với Hướng dẫn của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC). Các ngưỡng HA tại nhà và lưu động tương ứng từ Hướng dẫn của AHA/ACC nên được diễn giải một cách thận trọng, vì chúng được thiết lập từ dữ liệu quan sát bằng cách sử dụng các đoàn hệ quốc tế không nhất thiết phản ánh sự đa dạng của dân số Hoa Kỳ. Đối với các ngưỡng HA lưu động, việc điều trị thường được khởi đầu nếu chỉ số trung bình lúc thức HOẶC trung bình 24 giờ vượt quá mức mục tiêu.
* ⓶ Nguy cơ thấp hơn được định nghĩa là nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch trong 10 năm thấp hơn 7,5% bằng cách sử dụng phương trình PREVENT (Dự đoán Nguy cơ Các Biến cố Bệnh Tim mạch).
* ⓷ Nguy cơ cao hơn được định nghĩa là nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch trong 10 năm từ 7,5% trở lên, đái tháo đường, bệnh thận mạn tính hoặc bất kỳ bệnh tim mạch nào. Khuyến cáo này áp dụng cho tất cả các cá nhân đang điều trị tăng huyết áp, bất kể các yếu tố nguy cơ.
Lược dịch từ Ambulatory Blood Pressure Monitoring







