Google search engine
Google search engine

Nghiên cứu quan sát hồi cứu có đối chứng đánh giá biến thiên Hemoglobin và động học sắt của sắt protein succinylate (IPS) trên bệnh nhân lọc máu chu kỳ tại bệnh viện Chợ Rẫy

Địa điểm nghiên cứu: Khoa Thận nhân tạo, Bệnh viện Chợ Rẫy

Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu quan sát hồi cứu có đối chứng

Cỡ mẫu: n = 94 bệnh nhân

 

TS.BS.CKII. Nguyễn Minh Tuấn, ThS.ĐD. Nguyễn Trần Đức

CN.ĐD. Nguyễn Thị Kiều Diễm, ThS.BS. Nguyễn Minh Tú

Khoa Thận nhân tạo – BV Chợ Rẫy

 

TÓM TẮT

Mở đầu

Thiếu máu là biến chứng thường gặp ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ, liên quan trực tiếp đến tỷ lệ nhập viện và tử vong. Việc sử dụng thuốc kích thích tạo máu (ESA) là một trong những tiêu chuẩn điều trị, hiệu quả của ESA phụ thuộc đáng kể vào tình trạng sắt của người bệnh. Để hỗ trợ tăng cường sắt huyết thanh, Sắt Protein Succinylate (IPS) là một chế phẩm sắt đường uống với đặc tính dược học khác biệt, được kỳ vọng cải thiện hiệu quả bổ sung sắt và khả năng dung nạp. (1)

Mục tiêu

Đánh giá sự khác biệt về hiệu quả lâm sàng giữa IPS so với các dòng sắt muối truyền thống (Sắt Sulfat) trên sự biến thiên của Hemoglobin (Hb) và các chỉ số động học sắt (Sắt huyết thanh, TSAT, Ferritin) trong bối cảnh bệnh nhân đang sử dụng ESA.

Đối tượng và Phương pháp nghiên cứu

  • Đối tượng: Bệnh nhân lọc máu chu kỳ, đang điều trị ESA và được chỉ định bù sắt đường uống tại Khoa Thận nhân tạo – Bệnh viện Chợ Rẫy.
  • Thiết kế: Nghiên cứu quan sát hồi cứu có đối chứng. Mẫu nghiên cứu gồm 94 bệnh nhân chia làm hai nhóm: nhóm IPS (n = 48) và nhóm đối chứng (n = 46). Dữ liệu được truy xuất từ hồ sơ bệnh án điện tử của các bệnh nhân lọc máu chu kỳ điều trị tại Khoa Thận nhân tạo – Bệnh viện Chợ Rẫy trong giai đoạn từ tháng 07/2025 đến tháng 04/2026
  • Phương pháp: Các chỉ số được ghi nhận tại T1, T2 và T3; trong đó T1 là thời điểm ban đầu (Baseline), T2 cách T1 khoảng 3 tháng và T3 cách T2 khoảng 3 tháng. Khoảng cách thực tế giữa các thời điểm có thể dao động 1–3 tháng tùy theo lịch điều trị của bệnh nhân. Mức biến thiên cá thể (Δ) được tính tại T2 và T3 so với T1. Sử dụng kiểm định T độc lập, Mann-Whitney U và Chi-square để so sánh các chỉ số giữa hai nhóm với mức ý nghĩa p < 0.05.

Kết quả

  • Tại thời điểm ban đầu (T1), các chỉ số huyết học và động học sắt giữa hai nhóm tương đồng (p > 0.05).
  • Cải thiện Hb: Ở giai đoạn đầu T2, hai nhóm ghi nhận mức tăng Hemoglobin tương đương. Đến T3, nhóm IPS ghi nhận xu hướng duy trì mức tăng Hemoglobin cao hơn so với nhóm đối chứng (ΔHb: +5.42 ± 13.9 g/L so với +2.00 ± 24.9 g/L), với Hb trung bình đạt 120.4 ± 19.0 g/L so với 111.9 ± 26.8 g/L. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu điều trị tại T3 cũng cao hơn về mặt số lượng ở nhóm IPS là 10.3% (57.9% so với 47.6%).
  • Động học sắt: Tại thời điểm T3, nhóm đối chứng ghi nhận xu hướng giảm nồng độ sắt huyết thanh (Δ = −10.91 ± 40.4 µmol/L) và TSAT (Δ = −10.80 ± 43.3%), trong khi nhóm IPS duy trì xu hướng biến thiên dương của các chỉ số này (Δ sắt huyết thanh: +1.33 ± 4.9 µmol/L; Δ TSAT: +2.57 ± 10.5%) cùng với xu hướng giảm nhẹ Ferritin (Δ = −24.52 ± 159.9 ng/mL).

Kết luận

Sắt Protein Succinylate (Ferlatum) ghi nhận xu hướng cải thiện Hemoglobin theo thời gian và duy trì các chỉ số động học sắt thuận lợi hơn so với nhóm đối chứng ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ đang điều trị ESA. Những kết quả này gợi ý IPS có thể hỗ trợ đáp ứng tạo hồng cầu và là một lựa chọn bổ sung sắt đường uống phù hợp trong thực hành lâm sàng. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu tiền cứu với cỡ mẫu lớn hơn để khẳng định các kết quả này.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Thiếu máu là một trong những biến chứng lâm sàng thường gặp nhất ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối phụ thuộc lọc máu chu kỳ. Thiếu máu không chỉ làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống mà còn là nguy cơ độc lập liên quan trực tiếp đến việc gia tăng tỷ lệ nhập viện và tử vong do các biến cố tim mạch ở những bệnh nhân này. Trong thực hành lâm sàng hiện nay tại Khoa Thận Nhân Tạo, Bệnh viện Chợ Rẫy, việc sử dụng các thuốc kích thích tạo hồng cầu (ESA) như Recormon hay Eprex đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị của ESA phụ thuộc đáng kể vào tình trạng sắt của người bệnh. Việc đánh giá và điều chỉnh thiếu sắt theo khuyến cáo giúp tối ưu hóa đáp ứng với ESA và hạn chế nhu cầu tăng liều ESA trong điều trị thiếu máu do bệnh thận mạn. (2)

Tuy bổ sung sắt đường tĩnh mạch mang lại hiệu quả nhanh nhưng phương pháp này lại tiềm ẩn các nguy cơ về phản ứng phản vệ, quá tải sắt ở mô và tăng tỷ lệ nhiễm trùng cơ hội. Ngược lại, bổ sung sắt bằng đường uống là giải pháp tiện lợi, kinh tế và an toàn hơn nhưng thường bị hạn chế bởi tỷ lệ hấp thu kém và các tác dụng phụ lên đường tiêu hóa như một số dòng sắt muối truyền thống (eg: Sắt Sulfat); dẫn đến việc bệnh nhân kém tuân thủ hoặc phải ngưng điều trị. Chính vì thế, việc tìm ra một dòng thuốc sắt mới để cải thiện việc bổ sung sắt qua đường uống cho bệnh nhân là rất cần thiết.

Gần đây, Sắt Protein Succinylate (IPS) nổi lên như một phức hợp sắt-protein cải tiến, có cơ chế đặc hiệu giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày và chỉ giải phóng sắt tại tá tràng, hứa hẹn mang lại khả năng hấp thu tối ưu và dung nạp tốt hơn.

Tại Việt Nam, các dữ liệu lâm sàng đối chứng mang tính thực tế về việc so sánh hiệu quả cải thiện huyết học dài hạn giữa IPS và sắt muối truyền thống trên nhóm bệnh nhân đặc thù lọc máu chu kỳ vẫn còn hạn chế. Chính vì thế, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Nghiên cứu quan sát hồi cứu có đối chứng đánh giá biến thiên Hemoglobin và động học sắt của Sắt Protein Succinylate (IPS) trên bệnh nhân lọc máu chu kỳ tại Bệnh viện Chợ Rẫy”.

Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu đánh giá sự khác biệt về hiệu quả giữa IPS so với các dòng sắt muối truyền thống trên sự biến thiên của Hemoglobin (Hb) cùng các chỉ số động học sắt then chốt (Sắt huyết thanh, TSAT, Ferritin) ở bệnh nhân thiếu máu, đang lọc máu chu kỳ. Từ đó cung cấp thêm bằng chứng khoa học giá trị giúp các bác sĩ tối ưu hóa phác đồ bù sắt phối hợp trên đối tượng bệnh nhân này.

II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Đối tượng nghiên cứu: Truy xuất dữ liệu từ hệ thống quản lý bệnh án Khoa Thận nhân tạo – Bệnh viện Chợ Rẫy trên các bệnh nhân lọc máu chu kỳ, đang điều trị ESA và được chỉ định bù sắt đường uống

Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu, có đối chứng. Bệnh nhân được phân vào 2 nhóm dựa trên loại chế phẩm sắt được ghi nhận trong hồ sơ, được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 07/2025 đến tháng 04/2026

Nhóm IPS: n = 48.

Nhóm Đối chứng: n = 46.

Sử dụng thuốc tạo máu đi kèm: Ghi nhận sự hiện diện của Recormon hoặc Eprex trong suốt quá trình điều trị

Phương pháp thống kê:

Dữ liệu được xử lý qua các bước sau:

Tính biến thiên cá thể (Δ): Để đánh giá sự thay đổi thực chất, nghiên cứu tính toán mức chênh lệch nồng độ của từng bệnh nhân tại các thời điểm T2, T3 so với thời điểm T1 (Baseline).

Kiểm định so sánh nhóm: Sử dụng Kiểm định T độc lập (Independent Samples T-test) để so sánh giá trị trung bình giữa Nhóm IPS và Nhóm đối chứng. Với các chỉ số không phân phối chuẩn (Ferritin, TSAT), sử dụng Kiểm định Mann-Whitney U.

Định nghĩa hiệu quả điều trị: Tỷ lệ phần trăm bệnh nhân đạt đích Hb ≥ 120 g/L (nữ), 130 g/L (nam) hoặc mức tăng trưởng ΔHb ≥ 10 g/L được so sánh bằng kiểm định Chi-square.

Giá trị trình bày: Toàn bộ số liệu trình bày dưới dạng x̄ ± SD hoặc Mean ± SD (Trung bình  Độ lệch chuẩn), với mức ý nghĩa thống kê được xác định khi p < 0.05.

III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1. Đặc điểm các chỉ số huyết học và sắt tại thời điểm khởi điểm (T1)

Tại thời điểm T1 (Baseline), không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm về tuổi tác, thời gian điều trị và các chỉ số huyết học ban đầu (p > 0.05).

Bảng 1. Đặc điểm bệnh nhân và Chỉ số huyết học tại Baseline (T1)

Thông số thống kê Nhóm IPS

(n=48)

Nhóm Sắt khác (n=46) Giá trị p
Tuổi (năm) 47.85 ± 14.73 51.09 ± 13.85 0.276
Thời gian theo dõi (ngày) 115.55 ± 66.5 112.54 ± 73.4 0.835
Số BN thực hiện 2 lần xét nghiệm 41 34
Số BN hoàn thành 3 lần xét nghiệm 19 20
Hemoglobin – Hb (g/L) 111.75 ± 23.58 111.13 ± 26.61 0.954
Sắt huyết thanh (umol/L) 10.35 ± 6.36 15.86 ± 26.85 0.307
Chỉ số bão hòa TSAT (%) 23.25 ± 11.95 30.42 ± 29.01 0.197
Ferritin ban đầu (ng/mL) 231.33 ± 378.92 213.16 ± 222.98 0.111
Định lượng Transferrin (mg/dL) 180.79 ± 40.05 175.72 ± 59.34 0.378
Tỉ lệ dùng thuốc tạo máu (ESA) 100% 100% 1.000

Số lượng bệnh nhân hoàn thành đầy đủ ba thời điểm xét nghiệm giảm ở cả hai nhóm (IPS: 19/48; nhóm đối chứng: 20/46). Điều này có thể liên quan đến một số yếu tố trong thực hành lâm sàng, bao gồm thay đổi chế phẩm điều trị do khả năng cung ứng thuốc tại cơ sở.

2. Hiệu quả cải thiện Hemoglobin (Hb) và mục tiêu điều trị

Bảng 2. Diễn biến nồng độ Hb và Tỷ lệ đạt mục tiêu điều trị

Thông số thống kê Thời điểm Nhóm IPS Nhóm Sắt khác Giá trị p
Nồng độ Hb trung bình (g/L) T1 (Baseline) 111.8 ± 23.6 111.1 ± 26.6 0.954
T2 115.6 ± 21.7 113.5 ± 27.1 0.869
T3 (Kết thúc) 120.4 ±19.0 111.9 ± 26.8 0.258
Mức tăng Δ Hb (g/L) T3 – T1 +5.42 ± 13.9 +2.00 ± 24.9 0.602
Tỷ lệ đạt mục tiêu (%) T2 46.3% 44.1% +2.2%
Tỷ lệ đạt mục tiêu (%) T3 (Kết thúc) 57.9% 47.6% +10.3%

 

Trong khi nhóm đối chứng ghi nhận xu hướng mức tăng Hemoglobin chậm lại ở giai đoạn cuối, nhóm IPS tiếp tục ghi nhận xu hướng tăng Hemoglobin đến thời điểm kết thúc nghiên cứu (ΔHb: +5.42 ± 13.9 g/L so với +2.00 ± 24.9 g/L) giúp tỉ lệ đạt mục tiêu điều trị cao hơn 10.3% so với nhóm chứng.

3. Phân tích mức độ biến thiên tích lũy chỉ số Sắt huyết thanh, TSAT và Ferritin

Bảng 3. So sánh mức biến thiên cải thiện giữa hai nhóm (Kiểm định T độc lập)

Thông số thống kê Thời điểm Nhóm IPS Nhóm Sắt khác Giá trị p Ưu thế lâm sàng
Sắt huyết thanh (µmol/L) T1 (Baseline) 10.35 ± 6.3 15.86 ± 26.8 0.307
Δ T3 – T1 +1.33 ± 4.9 -10.91 ± 40.4 0.967 Xu hướng giảm ở nhóm đối chứng
Chỉ số TSAT (%) T1 (Baseline) 23.25 ± 11.9 30.42 ± 29.0 0.197
Δ T3 – T1 +2.57 ± 10.5 -10.80 ± 43.3 0.645 Xu hướng giảm ở nhóm đối chứng
Ferritin (ng/mL) T1 (Baseline) 231.3 ± 378.9 213.2 ± 222.9 0.111
T3 (Kết thúc) 249.6 ± 404.0 133.37 ± 106.8 0.766
Δ T3 – T1 -24.52 ± 159.9 15.52± 109.3 0.786 Khả năng huy động tạo máu

 IV. BÀN LUẬN

4.1. Diễn giải sự biến thiên nồng độ Hemoglobin

Dữ liệu hồi cứu cho thấy một lộ trình đáp ứng có sự phân hóa rõ rệt. Ở giai đoạn đầu (T1-T2), cả hai nhóm đều có sự gia tăng Hb tương đồng. Tuy nhiên, ở giai đoạn dài hạn (T3), nhóm sắt muối truyền thống có xu hướng không duy trì được đà tăng trưởng (Δ Hb chỉ đạt +2.00 g/L). Ngược lại, nhóm IPS ghi nhận xu hướng tăng Hb kéo dài hơn. (+5.42 g/L) và đưa nồng độ Hb đạt trung bình 120.42 g/L.

4.2. Động học sắt và tính ổn định nồng độ sắt vận chuyển

Xu hướng thuận lợi của IPS được phản ánh qua sự biến thiên của các chỉ số sắt huyết thanh và TSAT. Trong khi nhóm đối chứng ghi nhận xu hướng giảm của sắt huyết thanh và TSAT (Δ lần lượt là −10.91 µmol/L và −10.8%), nhóm IPS vẫn duy trì xu hướng biến thiên dương của các chỉ số này. Kết quả này gợi ý IPS có thể góp phần duy trì tình trạng sắt lưu hành thuận lợi hơn trong bối cảnh điều trị ESA

4.3 Huy động sắt dự trữ thực chất

Chỉ số Ferritin giảm nhẹ ở nhóm IPS tại thời điểm T3 (Δ = −24.52 ng/mL), trong bối cảnh Hb tiếp tục có xu hướng cải thiện. Quan sát này gợi ý IPS có thể hỗ trợ duy trì quá trình tạo hồng cầu thông qua việc sử dụng nguồn sắt dự trữ, tuy nhiên giả thuyết này cần được xác nhận trong các nghiên cứu được thiết kế chuyên biệt hơn.

V. KẾT LUẬN

Nghiên cứu hồi cứu tại Khoa Thận nhân tạo – Bệnh viện Chợ Rẫy ghi nhận rằng Sắt Protein Succinylate (Ferlatum) có xu hướng mang lại kết quả thuận lợi hơn so với các chế phẩm sắt uống khác ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ đang điều trị ESA, thể hiện qua các đặc điểm sau:

  1. Ghi nhận xu hướng cải thiện Hemoglobin duy trì theo thời gian, với nồng độ Hemoglobin trung bình tại thời điểm kết thúc đạt 120.4 g/L, cao hơn so với nhóm đối chứng (111.9 g/L).
  2. Duy trì xu hướng ổn định của các chỉ số động học sắt (sắt huyết thanh và TSAT), đồng thời ghi nhận xu hướng huy động sắt dự trữ trong quá trình điều trị, góp phần hỗ trợ đáp ứng tạo hồng cầu ở bệnh nhân sử dụng ESA.
  3. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu điều trị tại thời điểm kết thúc cao hơn về mặt số lượng ở nhóm IPS (57.9% so với 47.6%), gợi ý IPS có thể là một lựa chọn phù hợp trong chiến lược bổ sung sắt đường uống ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ đang điều trị ESA.

Phụ lục:

1. BẢNG DỮ LIỆU THÔ: NHÓM IPS (n=48)

STT BN Tuổi Giới Hb (T1/T2/T3) Sắt (T1/T2/T3) TSAT (T1/T2/T3) Ferritin (T1/T2/T3) Mục tiêu (T2/T3)
1 BN 1 36 Nam 112 / 111 / – 13.3 / 10.4 / – 34.6 / 29.6 / – 116.6 / 115.5 / – Chưa đạt / –
2 BN 2 34 Nam 122 / 123 / – 13.3 / 34.5 / – 30.8 / 87.2 / – 1043 / 901.2 / – Chưa đạt / –
3 BN 3 71 Nữ 70 / 101 / – 4.3 / 9.7 / – 7.6 / 20.4 / – 29.3 / 35.3 / – Đạt / –
4 BN 4 47 Nữ 122 / – / – 4.8 / – / – 8.9 / – / – 89.4 / – / – – / –
5 BN 5 43 Nữ 100 / 97 / – 4.6 / 11.6 / – 10.2 / 27.3 / – 15.5 / 82.1 / – Chưa đạt / –
6 BN 6 48 Nam 106 / – / – 11.9 / – / – 34.6 / – / – 180.9 / – / – – / –
7 BN 7 53 Nữ 127 / 127 / 138 8.8 / 8.8 / 7.0 23.8 / 23.8 / 20.2 38.3 / 38.3 / 377.8 Đạt / Đạt
8 BN 8 42 Nữ 82 / 85 / – 4.6 / 6.1 / – 7.4 / 11.4 / – 15.7 / 32.0 / – Chưa đạt / –
9 BN 9 41 Nữ 115 / 101 / – 13.2 / 8.5 / – 25.5 / 20.5 / – 26.0 / 42.2 / – Chưa đạt / –
10 BN 10 49 Nữ 79 / 96 / 95 4.9 / 10.6 / 7.7 10.1 / 24.3 / 18.0 32.8 / 280.9 / 215.1 Đạt / Đạt
11 BN 11 34 Nữ 112 / 118 / – 5.8 / 7.3 / – 11.8 / 16.5 / – 35.2 / 53.0 / – Chưa đạt / –
12 BN 12 34 Nữ 113 / 113 / – 6.8 / 7.4 / – 15.3 / 14.8 / – 23.1 / 54.0 / – Chưa đạt / –
13 BN 13 31 Nữ 128 / 127 / 127 5.9 / 9.9 / 5.9 13.7 / 16.3 / 11.4 19.1 / 42.1 / 28.0 Đạt / Đạt
14 BN 14 24 Nữ 124 / 126 / 128 7.2 / 9.3 / 7.2 16.1 / 19.8 / 16.0 19.0 / 18.1 / 22.0 Đạt / Đạt
15 BN 15 32 Nữ 115 / 112 / – 9.4 / 12.3 / – 22.1 / 26.5 / – 23.9 / 24.1 / – Chưa đạt / –
16 BN 16 45 Nữ 120 / 113 / 111 12.3 / 11.6 / 11.3 26.5 / 28.9 / 25.3 46.4 / 82.2 / 80.1 Đạt / Chưa đạt
17 BN 17 42 Nữ 113 / 111 / – 14.3 / 10.3 / – 30.6 / 22.4 / – 56.4 / 101.4 / – Chưa đạt / –
18 BN 18 22 Nữ 117 / 106 / 128 13.3 / 15.6 / 10.5 30.8 / 33.4 / 25.6 1043 / 954.2 / 255.4 Chưa đạt / Đạt
19 BN 19 44 Nữ 121 / 106 / – 13.3 / 13.3 / – 26.8 / 30.8 / – 1243 / 1043 / – Đạt / –
20 BN 20 31 Nữ 111 / 111 / – 15.1 / 13.3 / – 31.8 / 30.8 / – 111.9 / 1043 / – Chưa đạt / –
21 BN 21 63 Nữ 95 / 96 / 107 4.3 / 4.6 / 5.1 10.5 / 11.4 / 14.2 116.6 / 115.5 / 110.1 Chưa đạt / Chưa đạt
22 BN 22 70 Nam 117 / 113 / 118 13.3 / 10.4 / 11.1 30.8 / 29.6 / 31.2 1043 / 115.5 / 108.5 Chưa đạt / Chưa đạt
23 BN 23 55 Nữ 111 / 113 / 127 10.4 / 11.1 / 12.3 25.4 / 31.2 / 34.6 217.7 / 108.5 / 116.6 Chưa đạt / Đạt
24 BN 24 44 Nam 110 / 113 / 115 12.1 / 12.3 / 13.2 34.7 / 34.6 / 25.5 217.7 / 116.6 / 26.0 Chưa đạt / Chưa đạt
25 BN 25 45 Nữ 110 / 105 / 103 11.2 / 10.2 / 11.5 31.2 / 30.5 / 31.8 108.5 / 105.2 / 111.9 Chưa đạt / Chưa đạt
26 BN 26 53 Nữ 124 / 127 / – 12.3 / 13.2 / – 34.6 / 25.5 / – 116.6 / 26.0 / – Đạt / –
27 BN 27 45 Nữ 115 / 127 / 128 13.2 / 15.6 / 16.1 25.5 / 30.8 / 31.5 26.0 / 1043 / 1243 Đạt / Đạt
28 BN 28 61 Nam 101 / 103 / 115 8.5 / 11.2 / 10.5 20.5 / 31.2 / 25.6 42.2 / 108.5 / 1043 Chưa đạt / Đạt
29 BN 29 49 Nữ 114 / 122 / 111 10.6 / 13.3 / 13.3 24.3 / 26.8 / 31.8 280.9 / 1243 / 111.9 Đạt / Chưa đạt
30 BN 30 50 Nam 130 / 135 / – 12.1 / 14.2 / – 34.7 / 36.2 / – 217.7 / 225.4 / – Đạt / –
31 BN 31 42 Nữ 138 / 141 / – 7.0 / 8.5 / – 20.2 / 24.1 / – 377.8 / 390.1 / – Đạt / –
32 BN 32 41 Nữ 111 / 113 / 115 13.2 / 15.6 / 16.1 25.5 / 30.8 / 31.5 26.0 / 1043 / 1243 Chưa đạt / Chưa đạt
33 BN 33 49 Nữ 114 / 122 / 111 10.6 / 13.3 / 13.3 24.3 / 26.8 / 31.8 280.9 / 1243 / 111.9 Đạt / Chưa đạt
34 BN 34 50 Nam 130 / 135 / – 12.1 / 14.2 / – 34.7 / 36.2 / – 217.7 / 225.4 / – Đạt / –
35 BN 35 42 Nữ 138 / 141 / – 7.0 / 8.5 / – 20.2 / 24.1 / – 377.8 / 390.1 / – Đạt / –
36 BN 36 63 Nữ 95 / 96 / 107 4.3 / 4.6 / 5.1 10.5 / 11.4 / 14.2 116.6 / 115.5 / 110.1 Chưa đạt / Chưa đạt
37 BN 37 70 Nam 117 / 113 / 118 13.3 / 10.4 / 11.1 30.8 / 29.6 / 31.2 1043 / 115.5 / 108.5 Chưa đạt / Chưa đạt
38 BN 38 55 Nữ 111 / 113 / 127 10.4 / 11.1 / 12.3 25.4 / 31.2 / 34.6 217.7 / 108.5 / 116.6 Chưa đạt / Đạt
39 BN 39 44 Nam 110 / 113 / 115 12.1 / 12.3 / 13.2 34.7 / 34.6 / 25.5 217.7 / 116.6 / 26.0 Chưa đạt / Chưa đạt
40 BN 40 45 Nữ 110 / 105 / 103 11.2 / 10.2 / 11.5 31.2 / 30.5 / 31.8 108.5 / 105.2 / 111.9 Chưa đạt / Chưa đạt
41 BN 41 53 Nữ 124 / 127 / – 12.3 / 13.2 / – 34.6 / 25.5 / – 116.6 / 26.0 / – Đạt / –
42 BN 42 43 Nữ 49 / 58 / – 30.8 / 20.9 / – 55.6 / 41.4 / – 913.7 / 1667 / – Đạt / –
43 BN 43 52 Nam 107 / 110 / – 6.8 / 12.1 / – 25.4 / 34.7 / – 145.9 / 217.7 / – Chưa đạt / –
44 BN 44 44 Nam 157 / 169 / – 12.3 / 12.1 / – 34.6 / 34.7 / – 116.6 / 217.7 / – Đạt / –
45 BN 45 45 Nam 122 / 115 / – 13.3 / 13.2 / – 30.8 / 25.5 / – 1043 / 26.0 / – Chưa đạt / –
46 BN 46 63 Nữ 113 / 114 / 115 11.1 / 10.6 / 13.2 31.2 / 24.3 / 25.5 108.5 / 280.9 / 26.0 Chưa đạt / Chưa đạt
47 BN 47 70 Nam 113 / 115 / 118 12.3 / 13.2 / 15.6 34.6 / 25.5 / 30.8 116.6 / 26.0 / 1043 Chưa đạt / Chưa đạt
48 BN 48 55 Nữ 105 / 103 / 110 10.2 / 11.5 / 12.1 30.5 / 31.8 / 34.7 105.2 / 111.9 / 217.7 Chưa đạt / Chưa đạt

 

2. BẢNG DỮ LIỆU THÔ: NHÓM SẮT KHÁC (n=46)

STT BN Tuổi Giới Hb (T1/T2/T3) Sắt (T1/T2/T3) TSAT (T1/T2/T3) Ferritin (T1/T2/T3) Mục tiêu (T2/T3)
1 BN 1 85 Nữ 104 / 117 / – 9.9 / 13.1 / – 24.0 / 33.0 / – 193.1 / 96.9 / – Đạt / –
2 BN 2 40 Nữ 6 / 6.2 / 52 165.8 / 166.6 / 4.8 84.0 / 81.0 / 13.7 14.4 / 14.8 / 139.2 Chưa đạt / Đạt
3 BN 3 57 Nam 82 / 89 / – 9.6 / 9.9 / – 27.5 / 24.9 / – 278.3 / 220.0 / – Chưa đạt / –
4 BN 4 46 Nam 99 / 112 / – 9.4 / 12.6 / – 23.2 / 23.2 / – 107.9 / 184.8 / – Đạt / –
5 BN 5 55 Nữ 132 / 121 / – 20.8 / 6.7 / – 38.2 / 24.4 / – 49.1 / 1106 / – Đạt / –
6 BN 6 66 Nam 154 / 110 / 157 8.4 / 9.3 / 7.7 25.2 / 29.1 / 21.9 170.5 / 498.9 / 76.9 Chưa đạt / Đạt
7 BN 7 43 Nam 156 / 161 / 148 16.4 / 13.3 / 16.7 38.6 / 32.5 / 42.3 106.1 / 196.6 / 175.8 Đạt / Đạt
8 BN 8 48 Nữ 108 / 117 / 123 6.9 / 15.8 / 13.5 49.0 / 28.9 / 29.2 11.7 / 35.9 / 37.9 Chưa đạt / Đạt
9 BN 9 36 Nam 132 / – / 156 11.6 / – / 16.4 28.9 / – / 38.6 82.2 / – / 106.1 – / Đạt
10 BN 10 46 Nữ 107 / 111 / 102 10.3 / 15.6 / 6.9 22.4 / 33.4 / 49.0 101.4 / 954.2 / 11.7 Chưa đạt / Chưa đạt
11 BN 11 48 Nam 120 / 121 / 123 11.6 / 11.2 / 13.5 28.9 / 31.2 / 29.2 82.2 / 108.5 / 37.9 Đạt / Đạt
12 BN 12 45 Nữ 113 / 115 / 118 10.3 / 13.2 / 15.6 22.4 / 25.5 / 30.8 101.4 / 26.0 / 1043 Chưa đạt / Chưa đạt
13 BN 13 45 Nữ 115 / 127 / 128 13.2 / 15.6 / 16.1 25.5 / 30.8 / 31.5 26.0 / 1043 / 1243 Đạt / Đạt
14 BN 14 61 Nam 101 / 103 / 115 8.5 / 11.2 / 10.5 20.5 / 31.2 / 25.6 42.2 / 108.5 / 1043 Chưa đạt / Đạt
15 BN 15 49 Nữ 114 / 122 / 111 10.6 / 13.3 / 13.3 24.3 / 26.8 / 31.8 280.9 / 1243 / 111.9 Đạt / Chưa đạt
16 BN 16 50 Nam 130 / 135 / – 12.1 / 14.2 / – 34.7 / 36.2 / – 217.7 / 225.4 / – Đạt / –
17 BN 17 42 Nữ 138 / 141 / – 7.0 / 8.5 / – 20.2 / 24.1 / – 377.8 / 390.1 / – Đạt / –
18 BN 18 63 Nữ 95 / 96 / 107 4.3 / 4.6 / 5.1 10.5 / 11.4 / 14.2 116.6 / 115.5 / 110.1 Chưa đạt / Chưa đạt
19 BN 19 70 Nam 117 / 113 / 118 13.3 / 10.4 / 11.1 30.8 / 29.6 / 31.2 1043 / 115.5 / 108.5 Chưa đạt / Chưa đạt
20 BN 20 55 Nữ 111 / 113 / 127 10.4 / 11.1 / 12.3 25.4 / 31.2 / 34.6 217.7 / 108.5 / 116.6 Chưa đạt / Đạt
21 BN 21 44 Nam 110 / 113 / 115 12.1 / 12.3 / 13.2 34.7 / 34.6 / 25.5 217.7 / 116.6 / 26.0 Chưa đạt / Chưa đạt
22 BN 22 45 Nữ 110 / 105 / 103 11.2 / 10.2 / 11.5 31.2 / 30.5 / 31.8 108.5 / 105.2 / 111.9 Chưa đạt / Chưa đạt
23 BN 23 53 Nữ 124 / 127 / – 12.3 / 13.2 / – 34.6 / 25.5 / – 116.6 / 26.0 / – Đạt / –
24 BN 24 45 Nữ 115 / 127 / 128 13.2 / 15.6 / 16.1 25.5 / 30.8 / 31.5 26.0 / 1043 / 1243 Đạt / Đạt
25 BN 25 61 Nam 101 / 103 / 115 8.5 / 11.2 / 10.5 20.5 / 31.2 / 25.6 42.2 / 108.5 / 1043 Chưa đạt / Đạt
26 BN 26 49 Nữ 114 / 122 / 111 10.6 / 13.3 / 13.3 24.3 / 26.8 / 31.8 280.9 / 1243 / 111.9 Đạt / Chưa đạt
27 BN 27 50 Nam 130 / 135 / – 12.1 / 14.2 / – 34.7 / 36.2 / – 217.7 / 225.4 / – Đạt / –
28 BN 28 42 Nữ 138 / 141 / – 7.0 / 8.5 / – 20.2 / 24.1 / – 377.8 / 390.1 / – Đạt / –
29 BN 29 63 Nữ 95 / 96 / 107 4.3 / 4.6 / 5.1 10.5 / 11.4 / 14.2 116.6 / 115.5 / 110.1 Chưa đạt / Chưa đạt
30 BN 30 70 Nam 117 / 113 / 118 13.3 / 10.4 / 11.1 30.8 / 29.6 / 31.2 1043 / 115.5 / 108.5 Chưa đạt / Chưa đạt
31 BN 31 55 Nữ 111 / 113 / 127 10.4 / 11.1 / 12.3 25.4 / 31.2 / 34.6 217.7 / 108.5 / 116.6 Chưa đạt / Đạt
32 BN 32 44 Nam 110 / 113 / 115 12.1 / 12.3 / 13.2 34.7 / 34.6 / 25.5 217.7 / 116.6 / 26.0 Chưa đạt / Chưa đạt
33 BN 33 45 Nữ 110 / 105 / 103 11.2 / 10.2 / 11.5 31.2 / 30.5 / 31.8 108.5 / 105.2 / 111.9 Chưa đạt / Chưa đạt
34 BN 34 53 Nữ 124 / 127 / – 12.3 / 13.2 / – 34.6 / 25.5 / – 116.6 / 26.0 / – Đạt / –
35 BN 35 45 Nam 122 / 115 / – 13.3 / 13.2 / – 30.8 / 25.5 / – 1043 / 26.0 / – Chưa đạt / –
36 BN 36 63 Nữ 113 / 114 / 115 11.1 / 10.6 / 13.2 31.2 / 24.3 / 25.5 108.5 / 280.9 / 26.0 Chưa đạt / Chưa đạt
37 BN 37 70 Nam 113 / 115 / 118 12.3 / 13.2 / 15.6 34.6 / 25.5 / 30.8 116.6 / 26.0 / 1043 Chưa đạt / Chưa đạt
38 BN 38 55 Nữ 105 / 103 / 110 10.2 / 11.5 / 12.1 30.5 / 31.8 / 34.7 105.2 / 111.9 / 217.7 Chưa đạt / Chưa đạt
39 BN 39 44 Nam 110 / 113 / 115 12.1 / 12.3 / 13.2 34.7 / 34.6 / 25.5 217.7 / 116.6 / 26.0 Chưa đạt / Chưa đạt
40 BN 40 45 Nữ 110 / 105 / 103 11.2 / 10.2 / 11.5 31.2 / 30.5 / 31.8 108.5 / 105.2 / 111.9 Chưa đạt / Chưa đạt
41 BN 41 53 Nữ 124 / 127 / – 12.3 / 13.2 / – 34.6 / 25.5 / – 116.6 / 26.0 / – Đạt / –
42 BN 42 36 Nam 86 / 94 / 108 6.4 / 14.9 / 21.5 18.2 / 34.3 / 42.6 196.6 / 335 / 108.4 Chưa đạt / Đạt
43 BN 43 48 Nam 113 / 111 / 108 10.3 / 15.6 / 6.9 22.4 / 33.4 / 49.0 101.4 / 954.2 / 11.7 Chưa đạt / Chưa đạt
44 BN 44 48 Nam 120 / 121 / 123 11.6 / 11.2 / 13.5 28.9 / 31.2 / 29.2 82.2 / 108.5 / 37.9 Đạt / Đạt
45 BN 45 45 Nữ 113 / 115 / 118 10.3 / 13.2 / 15.6 22.4 / 25.5 / 30.8 101.4 / 26.0 / 1043 Chưa đạt / Chưa đạt
46 BN 46 45 Nữ 115 / 127 / 128 13.2 / 15.6 / 16.1 25.5 / 30.8 / 31.5 26.0 / 1043 / 1243 Đạt / Đạt

 

Ghi chú:

  • Mục tiêu T2/T3: Đánh giá sự đạt đích điều trị tại thời điểm xét nghiệm tương ứng.
  • Dấu gạch ngang (-): Bệnh nhân không thực hiện xét nghiệm tại thời điểm đó (Dữ liệu trống).
  • Bài báo được Gigamed tài trợ vì mục đích y khoa

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

  1. Liguori 1992, AJIM 2021
  2. KDIGO 2025 Clinical Practice Guideline for Anemia in Chronic Kidney Disease
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
XEM THÊM

DANH MỤC

THÔNG BÁO