Dịch và hiệu đính: ThS.BS. TRẦN NGỌC MẠNH
TÓM TẮT
Bối cảnh: Zhang và cộng sự (2025) đã công bố phân tích chi phí – tiện ích (cost-utility analysis) so sánh Empagliflozin (liều 10 mg và 25 mg) với Dapagliflozin (10 mg) khi phối hợp cùng Metformin trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 kiểm soát đường huyết chưa đạt tại Trung Quốc. Nghiên cứu sử dụng Mô hình đái tháo đường CORE của IQVIA (IQVIA CORE Diabetes) với chu kỳ mô phỏng 40 năm.
Kết quả cốt lõi:
- Empagliflozin 10 mg: Giúp cải thiện Số năm sống có chất lượng (QALY – Quality-Adjusted Life Years) thêm 0,011 với tổng chi phí thấp hơn 279 Nhân dân tệ (CNY) so với Dapagliflozin. Đây là lựa chọn kinh tế tuyệt đối.
- Empagliflozin 25 mg: Có chỉ số chi phí tăng thêm trên mỗi đơn vị tiện ích thu được (ICUR – Incremental Cost-Utility Ratio) là 80.052 Nhân dân tệ (CNY)/QALY, vẫn nằm dưới Ngưỡng chi trả sẵn lòng (WTP – Willingness-to-pay) là 85.698 Nhân dân tệ (CNY)/QALY.
Nhận xét và bàn luận: Thiết kế mô hình nghiên cứu phù hợp với đặc điểm nhân khẩu học của quần thể bệnh nhân châu Á. Cơ chế kinh tế học được giải thích rõ nét thông qua lợi thế của thuốc trong việc trì hoãn thời điểm phải khởi động sử dụng Insulin. Tuy nhiên, mô hình vẫn còn hạn chế do chưa tích hợp đầy đủ các tiêu chí kết cục (endpoints) về tim mạch – thận và thiếu các dữ liệu từ thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên (RCT) đối đầu trực tiếp giữa hai hoạt chất.
Ứng dụng thực hành: Empagliflozin 10mg nên là lựa chọn ưu tiên khi bổ sung thuốc Ức chế kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2i) vào phác đồ Metformin cho bệnh nhân đái tháo đường típ 2 kiểm soát kém, đặc biệt trong các hệ thống y tế có nguồn lực hạn chế. Trong khi đó, Empagliflozin 25 mg là phương án phù hợp cho các trường hợp cần mục tiêu kiểm soát đường huyết tích cực hơn khi mức giá thuốc nằm trong ngưỡng chấp nhận được.
Từ khóa: Empagliflozin, Dapagliflozin, SGLT2i, đái tháo đường type 2, chi phí-tiện ích, QALY, ICUR, mô hình CORE.
- GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Zhang H, Chen J, Zhao Q và Zhang B (2025) công bố nghiên cứu “Cost-utility analysis of Empagliflozin compared with Dapagliflozin in patients with type 2 diabetes in China” trên tạp chí Frontiers in Public Health (DOI: 10.3389/fpubh.2025.1566101). Đây là nghiên cứu kinh tế y tế đầu tiên tại Trung Quốc thực hiện phân tích chi phí – tiện ích (cost-utility analysis — CUA) trực tiếp giữa Empagliflozin và Dapagliflozin trên đối tượng bệnh nhân ĐTĐ típ 2 kiểm soát chưa đạt với Metformin đơn trị liệu, từ góc độ người chi trả y tế Trung Quốc.
Câu hỏi nghiên cứu được đặt ra rất rõ ràng và có giá trị thực tiễn cao: Trong bối cảnh chính sách mua sắm tập trung theo khối lượng (NVBP) của Trung Quốc — khi Empagliflozin đã được đưa vào NVBP còn Dapagliflozin thì chưa — liệu sự chênh lệch giá thuốc này có tạo ra ưu thế kinh tế có ý nghĩa cho Empagliflozin so với Dapagliflozin không? Nghiên cứu này cung cấp câu trả lời định lượng dài hạn, đồng thời mở ra gợi ý thực hành quan trọng cho các hệ thống y tế khu vực châu Á có bối cảnh tương tự.
- ĐIỂM LẠI NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế và mô hình
Nghiên cứu sử dụng mô hình IQVIA CORE Diabetes — mô hình Markov gồm 17 mô hình thành phần có mối tương tác chặt chẽ-kết hợp với mô phỏng Monte Carlo để dự báo diễn tiến bệnh và kết cục lâm sàng-kinh tế trong suốt vòng đời bệnh nhân. Thời gian mô phỏng là 40 năm, được xem là đủ để phần lớn bệnh nhân đạt trạng thái tử vong. Tỷ lệ chiết khấu 5%/năm áp dụng cho cả chi phí và hiệu quả.
2.2. Quần thể mô phỏng
Nhóm thuần tập giả định được xây dựng dựa trên dữ liệu cơ sở từ thử nghiệm EMPA-REG MET — thử nghiệm lâm sàng pha III, đa trung tâm, bệnh nhân châu Á chiếm 45%:
| Bảng 1. Đặc điểm quần thể mô phỏng và phác đồ điều trị | |
| Đặc điểm cơ sở | Giá trị |
| Tuổi trung bình | 55,7 tuổi |
| Thời gian mắc ĐTĐ | 6 năm |
| HbA1c nền | 7,9% |
| Phác đồ bậc 2 (can thiệp) | Metformin 0,5g x 2 lần/ngày + Empagliflozin 10 hoặc 25 mg |
| Phác đồ so sánh | Metformin 0,5g x 2 lần/ngày + Dapagliflozin 10 mg |
| Phác đồ bậc 3 (khi HbA1c > 7,0%) | Metformin + Insulin glargine 51 IU/ngày |
2.3. Dữ liệu hiệu quả điều trị và chi phí
Hiệu quả điều trị (thay đổi HbA1c, tỷ lệ hạ đường huyết) được lấy từ một meta-analysis mạng lưới (network meta-analysis) đã công bố, do không có thử nghiệm ngẫu nhiên đối đầu trực tiếp giữa Empagliflozin và Dapagliflozin. Chi phí thuốc dựa trên giá niêm yết thực tế trên nền tảng mua sắm dược phẩm địa phương, chi phí biến chứng lấy từ các nghiên cứu kinh tế y tế đã công bố tại Trung Quốc, và được chuyển đổi về giá trị CNY năm 2022 qua chỉ số giá tiêu dùng.
2.4. Ngưỡng sẵn lòng chi trả (WTP)
Ngưỡng WTP được xác định là 85.698 CNY/QALY, tương đương 1 lần GDP bình quân đầu người Trung Quốc năm 2022, theo hướng dẫn dược lý kinh tế quốc gia (cho phép từ 1 đến 3 lần GDP). Đây là ngưỡng đánh giá thận trọng nhất trong khoảng khuyến nghị, phản ánh tiêu chuẩn thẩm định nghiêm ngặt của nghiên cứu.
2.5. Kết quả chính
Hình 1. Tóm tắt thiết kế nghiên cứu, kết quả phân tích chi phí–hiệu quả và cơ chế kinh tế học (trì hoãn khởi động Insulin) — Empagliflozin vs Dapagliflozin trên bệnh nhân ĐTĐ típ 2 chưa kiểm soát với Metformin.

Chú thích: (A) Tóm tắt thiết kế nghiên cứu — mô hình IQVIA CORE Diabetes, mô phỏng 40 năm trên quần thể EMPA-REG MET với 45% bệnh nhân châu Á; ngưỡng sẵn lòng chi trả (WTP) đặt ở 85.698 CNY/QALY tương đương 1 lần GDP/người Trung Quốc 2022. (B) Kết quả chính — Empagliflozin 10 mg đạt vị thế ‘kinh tế tuyệt đối’ (hiệu quả cao hơn và chi phí thấp hơn) so với Dapagliflozin 10 mg; Empagliflozin 25 mg có ICUR 80.052 CNY/QALY, dưới ngưỡng WTP nhưng biên độ hẹp (6%). (C) Cơ chế kinh tế cốt lõi — bệnh nhân dùng Empagliflozin duy trì phác đồ bậc 2 lâu hơn 1 năm trước khi cần Insulin glargine, tiết kiệm chi phí Insulin (4.284 CNY/năm, gấp ~3 lần chi phí SGLT2i), giảm tỷ lệ hạ đường huyết và tích lũy biến chứng tim mạch–thận–thần kinh. QALY: quality-adjusted life year; ICUR: incremental cost-utility ratio; WTP: willingness to pay.
| Bảng 2. Tổng hợp kết quả phân tích chi phí – tiện ích | |||
| Chỉ số | Empa 10 mg vs Dapa 10 mg | Empa 25 mg vs Dapa 10 mg | Nhận định |
| Chênh lệch tuổi thọ (năm/bệnh nhân) | +0,011 | +0,020 | Cả hai có lợi, Empa 25 mg tốt hơn |
| Chênh lệch QALY (năm/bệnh nhân) | +0,011 | +0,020 | Tương tự tuổi thọ |
| Chênh lệch tổng chi phí trực tiếp (CNY) | -279 (thấp hơn) | +1.601 (cao hơn) | Empa 10 mg: tuyệt đối kinh tế |
| ICUR (CNY/QALY) | Kinh tế tuyệt đối | 80.052 | 80.052 < WTP 85.698: chấp nhận được |
| P(cost-effective) — PSA 1.000 lần lặp | 51,3% | 47,2% | Tương đương nhau |
| Độ bền OWSA | Bền vững toàn bộ kịch bản | Kém bền vững (thời gian ngắn, chiết khấu 8%) | Empa 10 mg an toàn hơn về kết luận |
| Kịch bản ngắn hạn 4 năm | Vẫn ưu thế | ICUR vượt WTP | Empa 25 mg cần thời gian dài mới bù chi phí |
- NHẬN XÉT VỀ NGHIÊN CỨU
3.1. Điểm mạnh
Mô hình phù hợp với dân số châu Á: Điểm nổi bật nhất là việc dùng mô hình IQVIA CORE Diabetes với phương trình nguy cơ từ nghiên cứu Hong Kong Diabetes Registry — phương trình được xây dựng trên quần thể châu Á — thay vì phương trình UKPDS vốn có nguồn gốc từ dân số Anh. Điều này tăng tính giá trị nội tại (internal validity) khi áp dụng cho bệnh nhân ĐTĐ típ 2 Trung Quốc và, ở mức độ nhất định, cho các nước châu Á có đặc điểm dịch tễ học tương đồng.
Câu hỏi nghiên cứu rõ ràng và có tính thực tiễn: Nghiên cứu trực tiếp trả lời câu hỏi chính sách y tế cụ thể: Empagliflozin hay Dapagliflozin khi cần chọn một trong hai? Đây là câu hỏi mà các bác sĩ lâm sàng và nhà quản lý y tế thực sự đối mặt hàng ngày — không phải so sánh với giả dược hay thuốc khác nhóm.
Phân tích độ nhạy toàn diện: Nghiên cứu thực hiện đồng thời ba loại phân tích độ nhạy: OWSA (biến thiên từng thông số), PSA với 1.000 lần mô phỏng Monte Carlo, và phân tích kịch bản ngắn hạn 4 năm. Sự kết hợp này giúp đánh giá tính bền vững của kết quả từ nhiều góc độ khác nhau — đây là chuẩn mực theo hướng dẫn kinh tế y tế quốc tế.
Chi phí thuốc cập nhật, sát thực tế: Giá thuốc được lấy từ nền tảng đấu thầu địa phương thực tế (không dùng giá niêm yết nhà sản xuất), và quy về năm 2022 theo CPI — đây là cách tiếp cận đúng đắn trong nghiên cứu kinh tế y tế ứng dụng.
Thời gian mô phỏng dài và kịch bản ngắn bổ sung: Mô phỏng 40 năm phù hợp với bản chất mạn tính của ĐTĐ típ 2 và cho phép tích lũy đủ chi phí biến chứng. Việc bổ sung kịch bản 4 năm giúp nhà quản lý y tế hiểu được xu hướng ngắn hạn và trung hạn — thực tế hữu ích hơn cho chu kỳ lập kế hoạch ngân sách.
3.2. Hạn chế và điểm cần thận trọng khi diễn giải
Hạn chế 1 — Mô hình phụ thuộc vào chỉ số HbA1c và chưa tích hợp các kết cục tim mạch – thận: Đây là rào cản lớn nhất trong việc phản ánh giá trị thực của thuốc. Trong nghiên cứu này, mô hình CORE dự báo các biến cố lâm sàng chủ yếu dựa trên biến động HbA1c và các chỉ số chuyển hóa trung gian, thay vì tích hợp trực tiếp dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng về kết cục tim mạch (CVOTs) đặc thù của từng hoạt chất. Hệ quả là, lợi thế vượt trội của Empagliflozin trong việc bảo vệ tim mạch và thận có thể đã bị đánh giá thấp hơn thực tế. Nếu các lợi ích lâm sàng trực tiếp này được đưa vào mô hình một cách đầy đủ, hiệu quả kinh tế (Value for Money) của Empagliflozin nhiều khả năng sẽ còn ấn tượng hơn so với những con số đã được báo cáo.
Hạn chế 2 — Hiệu quả điều trị dựa trên phân tích gộp mạng lưới (Network Meta-analysis), thiếu các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT – Randomized Controlled Trial) đối đầu trực tiếp: Không có thử nghiệm ngẫu nhiên đối đầu trực tiếp nào so sánh Empagliflozin với Dapagliflozin. Dữ liệu hiệu quả được ước tính qua meta-analysis mạng lưới, vốn có bất định nhất định do sự khác biệt thiết kế giữa các nghiên cứu nguồn. Kết quả PSA cho thấy xác suất chi phí-hiệu quả chỉ đạt 51,3% (Empa 10 mg) và 47,2% (Empa 25 mg) — phản ánh mức bất định này một cách trung thực.
Hạn chế 3 — Đơn giản hóa phác đồ bậc 3: Nghiên cứu chỉ giả định một phác đồ bậc 3 duy nhất là phối hợp Metformin và Insulin Glargine. Trong thực tế lâm sàng, các lựa chọn điều trị sau khi thất bại với phác đồ phối hợp đôi phong phú hơn nhiều, bao gồm các nhóm thuốc như Thuốc đồng vận thụ thể peptide giống glucagon-1 (GLP-1 RA – Glucagon-Like Peptide-1 Receptor Agonist), Thuốc ức chế dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4i – Dipeptidyl Peptidase-4 Inhibitor) hoặc các phác đồ phối hợp ba thuốc đường uống khác. Mặc dù việc đơn giản hóa này là một kỹ thuật cần thiết để đảm bảo tính khả thi và vận hành trơn tru của mô hình, nó lại vô tình làm hạn chế khả năng ngoại suy kết quả trên các phân nhóm bệnh nhân có lộ trình điều trị cá thể hóa phức tạp hơn.
Hạn chế 4 — Bỏ qua một số chi phí thực tế: Chỉ tính chi phí y tế trực tiếp. Chi phí gián tiếp (mất năng suất lao động, chi phí người chăm sóc) và chi phí tự trả ngoài bảo hiểm không được tính — đây là sự lựa chọn có chủ đích (góc độ người chi trả), nhưng cần lưu ý khi áp dụng kết quả sang góc độ xã hội hoặc bệnh nhân.
- BÀN LUẬN
4.1. Tại sao Empagliflozin 10mg lại “rẻ hơn” dù chi phí thuốc cao hơn?
Đây là điểm thú vị nhất và có giá trị cao nhất từ nghiên cứu này. Nhìn bề ngoài, Empagliflozin 10mg có chi phí thuốc hàng năm là 1.548,66 CNY so với Dapagliflozin 1.592,49 CNY — chênh lệch chỉ khoảng 44 CNY/năm. Nhưng khi cộng Metformin vào, chi phí điều trị phối hợp hàng năm của nhóm Empagliflozin là 2.597,84 CNY so với 2.641,67 CNY của nhóm Dapagliflozin — Empagliflozin đã rẻ hơn ngay từ chi phí thuốc.
Cơ chế kinh tế học sâu xa hơn nằm ở thời gian duy trì phác đồ: bệnh nhân dùng Empagliflozin duy trì phác đồ bậc 2 trung bình 4 năm trước khi cần Insulin, trong khi bệnh nhân dùng Dapagliflozin chỉ 3 năm. Một năm dùng Insulin glargine (51 IU/ngày) tốn 4.284 CNY — cao gần gấp 3 lần chi phí thuốc SGLT-2i. Quan trọng hơn, khởi động Insulin sớm hơn 1 năm đồng nghĩa với nguy cơ hạ đường huyết cao hơn (kể cả hạ đường huyết nặng cần hỗ trợ y tế), và gia tăng chi phí biến chứng tim mạch, thần kinh ngoại biên, bệnh thận. Chính sự tích lũy của các chi phí phát sinh này — không phải bản thân giá thuốc — là yếu tố quyết định kết luận kinh tế học của nghiên cứu.
| Bài học thực tiễn: Khi đánh giá chi phí-hiệu quả của một thuốc ĐTĐ TÍP 2, không nên chỉ so sánh đơn giản giá thuốc hàng ngày. Cần tính toán toàn bộ chuỗi chi phí trong hành trình điều trị: thời gian trước khi leo thang phác đồ, nguy cơ hạ đường huyết, chi phí biến chứng dài hạn, và đặc biệt là thời điểm và chi phí khởi động Insulin. |
4.2. Tại sao Phân tích độ nhạy xác suất (PSA – Probabilistic Sensitivity Analysis) lại ghi nhận xác suất đạt hiệu quả kinh tế thấp (chỉ mức 51,3% và 47,2%), mặc dù kết quả từ kịch bản cơ sở (Base-case analysis) đã đưa ra những kết luận ưu thế rõ ràng?
Đây là điểm có thể gây nhầm lẫn cho người đọc. Xác suất 51,3% trong PSA không có nghĩa là kết quả “không chắc chắn” theo nghĩa thông thường — nó phản ánh một thực tế cơ bản: Empagliflozin và Dapagliflozin là hai thuốc cùng nhóm SGLT-2i, có hiệu quả hạ đường huyết tương đương nhau, do đó QALY tăng thêm rất nhỏ (0,011-0,020 QALY/bệnh nhân). Khi hiệu quả hai thuốc gần như bằng nhau, bất kỳ biến động nhỏ nào trong chi phí hay tiện ích cũng đủ để đảo chiều kết quả trong từng lần mô phỏng Monte Carlo.
Điều này nhất quán với các phân tích kinh tế y tế đã công bố so sánh các thuốc cùng nhóm cơ chế. Nó không làm suy yếu kết luận base-case, mà là sự thừa nhận trung thực về mức độ bất định vốn có khi so sánh hai can thiệp có hiệu quả tương đương. Kết quả OWSA — đặc biệt là sự bền vững toàn bộ của kết luận Empagliflozin 10 mg trong mọi kịch bản thay đổi thông số — thực ra quan trọng hơn và đáng tin cậy hơn PSA để hỗ trợ kết luận chính sách.
4.3. Ý nghĩa của phát hiện về Empagliflozin 25 mg
Empagliflozin 25 mg có ICUR là 80.052 CNY/QALY, nằm dưới ngưỡng WTP 85.698 CNY/QALY — nhưng chỉ vừa đủ, với biên độ hẹp (6%). Phân tích OWSA cho thấy kết luận này không bền vững trong một số kịch bản: khi rút ngắn thời gian mô phỏng xuống 10-30 năm, hoặc khi tăng tỷ lệ chiết khấu lên 8%, ICUR vượt ngưỡng WTP. Điều này có nghĩa là: lợi thế chi phí-hiệu quả của Empagliflozin 25 mg là một lợi thế dài hạn và nhạy cảm với giả định mô hình — chỉ thực sự “ổn định” khi giá thuốc được kéo xuống đủ thấp (như trường hợp trúng thầu mua sắm tập trung khối lượng lớn – NVBP).
Phát hiện này có hàm ý chính sách rõ ràng: nếu hệ thống y tế cần đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng kinh tế vững chắc hơn, Empagliflozin 10 mg là lựa chọn an toàn và được hỗ trợ tốt hơn. Empagliflozin 25 mg chỉ trở thành lựa chọn kinh tế vượt trội rõ ràng khi được cấp phép với giá đấu thầu cạnh tranh.
- HƯỚNG ỨNG DỤNG THỰC HÀNH LÂM SÀNG
5.1. Đối tượng bệnh nhân phù hợp nhất với kết quả nghiên cứu
Nghiên cứu xác định rõ đối tượng áp dụng: bệnh nhân ĐTĐ típ 2 đang dùng Metformin đơn trị liệu nhưng HbA1c chưa đạt mục tiêu, cần bổ sung thuốc hạ đường huyết thứ hai. Đây là tình huống cực kỳ phổ biến trong thực hành ngoại trú tại Việt Nam. Kết quả có thể áp dụng tốt nhất cho bệnh nhân có hồ sơ gần với quần thể EMPA-REG MET: tuổi trung niên, HbA1c 7,5-9,0%, chức năng thận còn tốt, chưa có biến chứng nặng.
5.2. Khuyến nghị lựa chọn từ góc độ lâm sàng
| Bảng 3. Khuyến nghị lựa chọn thuốc từ kết quả nghiên cứu Zhang 2025 | |||
| Tình huống lâm sàng | Thuốc được chọn | Lý do từ nghiên cứu | Lưu ý thực hành |
| ĐTĐ típ 2 + Metformin chưa đạt HbA1c, cần bổ sung SGLT-2i, ưu tiên tiết kiệm | Empagliflozin 10 mg | Kinh tế tuyệt đối: QALY cao hơn + chi phí thấp hơn | Xem giá thực tế đấu thầu tại bệnh viện |
| ĐTĐ típ 2 + Metformin , HbA1c còn cao đáng kể (>8,5%), cần hạ thêm | Empagliflozin 25 mg | ICUR < WTP trong mô phỏng dài hạn; hiệu quả hạ HbA1c cao hơn 10 mg | Đánh giá giá thuốc thực tế; tư vấn kỳ vọng dài hạn |
| ĐTĐ típ 2 + Metformin , Dapagliflozin rẻ hơn đáng kể sau đấu thầu | Dapagliflozin 10 mg | Không có bằng chứng kinh tế y tế vượt trội của Empa khi giá đảo chiều | Cần đánh giá lại khi giá thay đổi |
| ĐTĐ típ 2 nguy cơ hạ đường huyết cao (cao tuổi, suy thận nhẹ-vừa) | SGLT2i (cả hai đều phù hợp) | Lợi thế trì hoãn Insulin của SGLT-2i giảm nguy cơ hạ đường huyết | Điều chỉnh liều theo eGFR |
5.3. Ứng dụng góc độ chính sách y tế và đấu thầu
Kết quả nghiên cứu mang thông điệp chính sách rõ ràng: đấu thầu tập trung (như NVBP tại Trung Quốc hoặc đấu thầu cấp quốc gia tại Việt Nam) có thể biến Empagliflozin từ “chi phí-hiệu quả” thành “kinh tế tuyệt đối” khi giá thuốc giảm đủ nhiều. Điều này đặc biệt đúng với Empagliflozin 25 mg — liều mà lợi thế kinh tế còn phụ thuộc đáng kể vào giá thuốc thực tế.
Đối với các hội đồng thuốc bệnh viện tại Việt Nam: nghiên cứu này cung cấp bằng chứng định lượng để so sánh hai thuốc không chỉ trên giá thuốc (vốn hay được dùng làm tiêu chí đấu thầu duy nhất) mà còn trên tổng chi phí y tế trực tiếp dài hạn bao gồm chi phí biến chứng — đây là tiêu chí đánh giá toàn diện và có giá trị quyết sách hơn.
- KẾT LUẬN
Nghiên cứu của Zhang và cs. (2025) cung cấp bằng chứng kinh tế y tế có giá trị thực tiễn cao, với thiết kế phù hợp dân số châu Á và phân tích độ nhạy toàn diện. Ba thông điệp cốt lõi có thể rút ra:
- Empagliflozin 10 mg là lựa chọn kinh tế tuyệt đối so với Dapagliflozin 10 mg trong điều trị bổ sung vào Metformin ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 kiểm soát chưa đạt — hiệu quả tốt hơn và chi phí tổng thể thấp hơn, chủ yếu nhờ lợi thế trì hoãn Insulin và giảm chi phí biến chứng dài hạn. Kết luận này bền vững qua toàn bộ phân tích OWSA.
- Empagliflozin 25 mg có chi phí-tiện ích chấp nhận được (ICUR < WTP) nhưng lợi thế kém bền vững hơn, phụ thuộc vào thời gian mô phỏng và đặc biệt là giá thuốc thực tế sau đấu thầu. Đây là liều phù hợp khi cần kiểm soát đường huyết tích cực hơn và trong bối cảnh giá thuốc cạnh tranh.
- Chính sách đấu thầu tập trung là công cụ quan trọng nhất để tối đa hóa lợi thế kinh tế của SGLT-2i trong hệ thống y tế. Các nhà hoạch định chính sách nên xem xét tổng chi phí y tế dài hạn — không chỉ giá thuốc — khi đưa ra quyết định đấu thầu và chi trả.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Zhang H, Chen J, Zhao Q, Zhang B. Cost-utility analysis of Empagliflozin compared with Dapagliflozin in patients with type 2 diabetes in China. Front Public Health. 2025;13:1566101. doi:10.3389/fpubh.2025.1566101







