LÝ QUANG SANG1,2
1: Bộ môn Nội, Trường Y, Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
2: Khoa Tim mạch can thiệp, Bệnh viện Chợ Rẫy
TÓM TẮT
Mở đầu
Hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa (CRM) đã mở ra một cách tiếp cận mới trong quản lý suy tim, nhấn mạnh vai trò bảo vệ đồng thời tim, thận và chuyển hóa. Trong bối cảnh đó, Empagliflozin nổi lên như một liệu pháp nền tảng nhờ những lợi ích vượt ra ngoài kiểm soát đường huyết.
Nội dung chính
Các nghiên cứu nền tảng như EMPA-REG OUTCOME, EMPEROR-Reduced và EMPEROR-Preserved đã khẳng định hiệu quả của Empagliflozin trong giảm nhập viện vì suy tim, bảo vệ chức năng thận và cải thiện tiên lượng tim mạch trên toàn phổ phân suất tống máu. Các dữ liệu cập nhật từ EMPULSE cho thấy Empagliflozin có thể được khởi trị an toàn ngay trong đợt nhập viện vì suy tim cấp, với lợi ích nhất quán ở cả suy tim mới khởi phát và suy tim mạn mất bù. Phân tích EMPEROR-Pooled tiếp tục chứng minh hiệu quả của thuốc được duy trì ở bệnh nhân suy tim đã được tái thông mạch vành trước đó.
Kết luận
Trong kỷ nguyên CRM, Empagliflozin không chỉ là thuốc điều trị đái tháo đường mà đã trở thành liệu pháp bảo vệ đa cơ quan, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược điều trị suy tim hiện đại.
Từ khóa: Empagliflozin, suy tim, SGLT2i, hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa, CRM.
MỞ ĐẦU
Suy tim vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện, giảm chất lượng cuộc sống và tử vong trên toàn cầu. Mặc dù tiên lượng bệnh đã được cải thiện đáng kể nhờ những tiến bộ trong điều trị, gánh nặng suy tim vẫn tiếp tục gia tăng do sự gia tăng của béo phì, đái tháo đường type 2, bệnh thận mạn và dân số già hóa. Thực tế lâm sàng cho thấy phần lớn bệnh nhân suy tim đồng thời mang nhiều rối loạn chuyển hóa và thận học, tạo nên mối liên hệ chặt chẽ giữa tim, thận và hệ chuyển hóa.
Nhận thức này đã dẫn đến sự ra đời của khái niệm hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa (Cardiovascular-Renal-Metabolic, CRM), được nhấn mạnh trong hướng dẫn ACC/AHA/ADA/ASN 2026.1 CRM phản ánh sự tương tác giữa béo phì, đái tháo đường, bệnh thận mạn và bệnh tim mạch, đồng thời mở ra một mô hình quản lý mới với mục tiêu bảo vệ đa cơ quan thay vì tiếp cận riêng lẻ từng bệnh lý. Trong mô hình này, suy tim được xem là một trong những hậu quả lâm sàng cuối cùng của quá trình tiến triển CRM.
Song hành với sự thay đổi trong tư duy bệnh học là sự xuất hiện của các liệu pháp có khả năng tác động đồng thời lên nhiều cơ quan đích. Trong đó, nhóm ức chế đồng vận chuyển natri-glucose type 2 (SGLT2i) đã tạo nên bước ngoặt trong điều trị suy tim nhờ khả năng giảm nhập viện vì suy tim, bảo vệ chức năng thận và cải thiện tiên lượng tim mạch, bất kể tình trạng đái tháo đường.
Empagliflozin là một trong những đại diện tiêu biểu nhất của nhóm thuốc này. Từ các nghiên cứu nền tảng trên suy tim mạn đến những dữ liệu mới EMPULSE và EMPEROR-Pooled,2,3 vai trò của Empagliflozin đã được mở rộng từ điều trị suy tim mạn sang khởi trị sớm trong suy tim cấp và duy trì hiệu quả trên nhiều nhóm bệnh nhân nguy cơ cao.
Bài tổng quan này cập nhật những điểm mới trong quản lý suy tim dưới góc nhìn của hội chứng CRM, đồng thời phân tích các bằng chứng gần đây về vai trò của Empagliflozin trong điều trị suy tim và bảo vệ toàn diện trục tim – thận – chuyển hóa trong thực hành lâm sàng hiện nay.
VAI TRÒ SGLT2i TRONG HỘI CHỨNG TIM MẠCH – THẬN – CHUYỂN HÓA
Trong nhiều năm, các chuyên ngành tim mạch, nội tiết và thận học thường tiếp cận bệnh nhân theo từng cơ quan riêng lẻ. Tuy nhiên, hàng loạt nghiên cứu dịch tễ học đã cho thấy béo phì, đái tháo đường type 2, bệnh thận mạn và bệnh tim mạch không tồn tại độc lập mà liên kết chặt chẽ với nhau thông qua các cơ chế sinh lý bệnh chung như viêm mạn tính, kháng insulin, rối loạn chức năng nội mô, hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm và hệ renin–angiotensin–aldosterone. Sự tương tác này làm gia tăng đáng kể nguy cơ suy tim, suy thận và tử vong tim mạch.
Năm 2023, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) lần đầu tiên đưa ra khái niệm hội chứng CRM,4 nhấn mạnh mối liên hệ không thể tách rời giữa tim mạch, thận và chuyển hóa, đồng thời đề xuất hệ thống phân tầng nguy cơ từ giai đoạn sớm đến giai đoạn bệnh tim mạch lâm sàng. Khái niệm này nhanh chóng được cộng đồng tim mạch đón nhận và trở thành nền tảng cho hướng dẫn AHA/ACC/ADA/ASN 2026 về hội chứng CRM.1
Song hành với sự thay đổi trong nhận thức bệnh học là sự xuất hiện của các liệu pháp có khả năng bảo vệ đa cơ quan. Trong số đó, nhóm ức chế đồng vận chuyển natri-glucose type 2 (SGLT2 inhibitors) được xem là bước ngoặt lớn nhất trong thập niên vừa qua. Từ các thử nghiệm tim mạch trên bệnh nhân đái tháo đường như EMPA-REG OUTCOME, DECLARE-TIMI 58 hay CANVAS, đến các nghiên cứu chuyên biệt trên suy tim và bệnh thận mạn như DAPA-HF, EMPEROR-Reduced, EMPEROR-Preserved, DELIVER, DAPA-CKD, và EMPA-KIDNEY, SGLT2i đã liên tục chứng minh khả năng giảm nhập viện vì suy tim, bảo vệ chức năng thận và cải thiện tiên lượng tim mạch.5
Nhờ những bằng chứng nhất quán này, các khuyến cáo suy tim của ESC, ACC/AHA/HFSA và gần đây là hướng dẫn về CRM của AHA/ACC/ADA/ASN năm 2026 đều đưa SGLT2i trở thành một trong những liệu pháp nền tảng trong quản lý bệnh nhân trên toàn bộ trục tim – thận – chuyển hóa.1
Trong số các thuốc thuộc nhóm này, Empagliflozin là một trong những đại diện có hệ thống bằng chứng toàn diện nhất. Không chỉ chứng minh hiệu quả trên suy tim mạn với cả phân suất tống máu giảm và bảo tồn, các dữ liệu mới còn mở rộng vai trò của Empagliflozin sang khởi trị sớm trong suy tim cấp và duy trì hiệu quả ở nhiều nhóm bệnh nhân nguy cơ cao. Điều này đưa Empagliflozin vượt xa vai trò của một thuốc hạ đường huyết đơn thuần để trở thành liệu pháp nền tảng trong chiến lược quản lý toàn diện hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa.
EMPAGLIFLOZIN: TỪ THUỐC HẠ ĐƯỜNG HUYẾT ĐẾN LIỆU PHÁP NỀN TẢNG CỦA SUY TIM
Empagliflozin ban đầu được phát triển như một thuốc điều trị đái tháo đường type 2 thuộc nhóm ức chế đồng vận chuyển natri-glucose type 2 (SGLT2i). Tuy nhiên, trong hơn một thập kỷ qua, các bằng chứng lâm sàng đã cho thấy lợi ích của thuốc vượt xa kiểm soát đường huyết đơn thuần, đặc biệt trên hệ tim mạch và thận.
Bước ngoặt đầu tiên đến từ nghiên cứu EMPA-REG OUTCOME, công bố năm 2015 trên 7.020 bệnh nhân đái tháo đường type 2 có bệnh tim mạch xơ vữa.6 Empagliflozin giúp giảm 14% nguy cơ biến cố tim mạch chính, giảm 38% tử vong tim mạch, giảm 35% nhập viện vì suy tim và giảm 32% tử vong do mọi nguyên nhân so với giả dược. Những kết quả này lần đầu tiên cho thấy một thuốc điều trị đái tháo đường có thể cải thiện mạnh mẽ tiên lượng tim mạch.
Trong lĩnh vực suy tim, nghiên cứu EMPEROR-Reduced trên bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF) ghi nhận Empagliflozin làm giảm 25% nguy cơ tử vong tim mạch hoặc nhập viện vì suy tim (HR 0,75; KTC 95%: 0,65–0,86), đồng thời làm chậm tốc độ suy giảm chức năng thận. Đặc biệt, lợi ích này nhất quán ở cả bệnh nhân có và không có đái tháo đường.7
Tiếp đó, nghiên cứu EMPEROR-Preserved đã tạo nên bước ngoặt trong điều trị suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF). Empagliflozin làm giảm 21% nguy cơ tử vong tim mạch hoặc nhập viện vì suy tim (HR 0,79; KTC 95%: 0,69–0,90). Đây là thử nghiệm đầu tiên chứng minh rõ ràng hiệu quả của một liệu pháp trên bệnh nhân HFpEF.8
Nhờ hệ thống bằng chứng nhất quán từ EMPA-REG OUTCOME, EMPEROR-Reduced và EMPEROR-Preserved, Empagliflozin đã được đưa vào các khuyến cáo quốc tế như một liệu pháp nền tảng trong điều trị suy tim. Hướng dẫn ACC/AHA/HFSA 2022 và ESC 2023 đều xếp SGLT2i là một trong bốn trụ cột điều trị HFrEF, đồng thời khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân HFmrEF và HFpEF nhằm giảm nhập viện vì suy tim và cải thiện kết cục tim mạch.9,10
Gần đây hơn, hướng dẫn của AHA/ACC/ADA/ASN 2026 về hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm của SGLT2i trong chiến lược bảo vệ đồng thời tim, thận và chuyển hóa.1 Trong số các thuốc thuộc nhóm này, Empagliflozin là một trong những đại diện có hệ thống bằng chứng toàn diện nhất trên toàn bộ hành trình bệnh nhân, từ đái tháo đường, bệnh thận mạn đến suy tim.
Tuy nhiên, nhiều câu hỏi thực hành quan trọng vẫn còn được đặt ra: liệu có nên khởi trị Empagliflozin ngay trong đợt nhập viện vì suy tim cấp và hiệu quả của thuốc có được duy trì ở những bệnh nhân nguy cơ rất cao như nhóm đã được tái thông mạch vành hay không? Các dữ liệu phân tích mới từ EMPULSE và EMPEROR-Pooled đã cung cấp thêm những bằng chứng quan trọng để trả lời các vấn đề này.2,3
KHỞI TRỊ EMPAGLIFLOZIN SỚM TRONG SUY TIM CẤP – LỢI ÍCH NHẤT QUÁN Ở SUY TIM MỚI KHỞI PHÁT VÀ SUY TIM MẠN MẤT BÙ
Các thử nghiệm nền tảng như EMPEROR-Reduced và EMPEROR-Preserved đã khẳng định vai trò của Empagliflozin trong điều trị suy tim mạn trên toàn phổ phân suất tống máu. Tuy nhiên, một câu hỏi quan trọng vẫn còn tồn tại trong thực hành lâm sàng: liệu có nên khởi trị Empagliflozin ngay trong đợt nhập viện vì suy tim cấp hay chờ đến giai đoạn ngoại trú sau xuất viện?

Hình 1. Tóm tắt kết quả phân tích từ nghiên cứu của Christiane và cộng sự phân tích số liệu từ thử nghiệm EMPULSE2
Để trả lời câu hỏi này, nghiên cứu EMPULSE đã tuyển chọn 530 bệnh nhân nhập viện vì suy tim cấp, được phân ngẫu nhiên sử dụng Empagliflozin 10 mg/ngày hoặc giả dược trong vòng 24 giờ đến 5 ngày sau khi đạt ổn định huyết động. Đáng chú ý, nghiên cứu không giới hạn theo phân suất tống máu hoặc tình trạng đái tháo đường, phản ánh tương đối sát thực hành lâm sàng hàng ngày.11
Trong phân tích dưới nhóm được công bố năm 2026 của Christiane và cộng sự, 175 bệnh nhân (33%) nhập viện vì suy tim mới khởi phát (de novo HF) được so sánh với 355 bệnh nhân (67%) suy tim mạn mất bù cấp (ADHF). Như dự đoán, nhóm ADHF có gánh nặng bệnh lý cao hơn rõ rệt: tỷ lệ bệnh động mạch vành 43,7% so với 17,1%; tiền sử nhồi máu cơ tim 31,5% so với 9,1%; tiền sử PCI/CABG 37,5% so với 13,1%; bệnh thận mạn 63,1% so với 46,9%; đái tháo đường 49,0% so với 37,7%. Đồng thời, nhóm ADHF có chức năng thận kém hơn (eGFR 51,3 so với 59,6 mL/phút/1,73m²) và tình trạng sung huyết nặng hơn khi nhập viện.2
Mặc dù có sự khác biệt đáng kể về đặc điểm nền, Empagliflozin vẫn mang lại lợi ích lâm sàng tương tự ở cả hai nhóm. Đối với tiêu chí chính là lợi ích lâm sàng tổng hợp sau 90 ngày đánh giá bằng phương pháp win ratio, Empagliflozin đạt win ratio 1,29 (KTC 95%: 0,89–1,89) ở nhóm suy tim mới mắc và 1,39 (KTC 95%: 1,07–1,81) ở nhóm ADHF, không ghi nhận sự khác biệt giữa hai nhóm (Pinteraction = 0,759) (Hình 1).2
Bên cạnh tiêu chí chính, nhiều chỉ dấu lâm sàng quan trọng khác cũng cho thấy xu hướng thuận lợi với Empagliflozin. Ở nhóm ADHF, tỷ lệ tử vong giảm từ 8,4% xuống 6,2%, trong khi tỷ lệ bệnh nhân xuất hiện biến cố suy tim giảm từ 18,5% xuống 12,4% sau 90 ngày theo dõi. Đồng thời, Empagliflozin giúp cải thiện triệu chứng rõ rệt với mức tăng điểm KCCQ-TSS trung bình 34,6 điểm so với 29,3 điểm ở nhóm giả dược.
Một phát hiện thú vị của nghiên cứu là đáp ứng lợi tiểu không hoàn toàn song hành với lợi ích lâm sàng. Mặc dù hiệu quả lợi tiểu và giảm cân tính trên liều lợi tiểu quai mạnh hơn ở nhóm suy tim mới mắc, lợi ích lâm sàng tổng thể của Empagliflozin vẫn tương đương ở hai nhóm. Điều này cho thấy cơ chế tác dụng của thuốc không chỉ đơn thuần liên quan đến lợi tiểu mà còn bao gồm nhiều tác động bảo vệ tim – thận khác như cải thiện chuyển hóa năng lượng cơ tim, giảm hoạt hóa thần kinh thể dịch, giảm viêm và cải thiện chức năng thận.
Về tính an toàn, Empagliflozin được dung nạp rất tốt ngay trong giai đoạn cấp. Tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng thấp hơn so với giả dược ở cả hai nhóm (23,9% so với 39,1% ở de novo HF; 36,6% so với 45,8% ở ADHF). Đặc biệt, không ghi nhận trường hợp nhiễm toan ceton nào trong toàn bộ nghiên cứu.2
Nhìn chung, EMPULSE đã cung cấp một thông điệp thực hành rất rõ ràng: không nên chờ đến sau xuất viện mới bắt đầu SGLT2i. Sau khi bệnh nhân suy tim cấp đã ổn định huyết động, Empagliflozin có thể được khởi trị an toàn ngay trong thời gian nằm viện, với lợi ích xuất hiện sớm và nhất quán bất kể bệnh nhân là suy tim mới mắc hay suy tim mạn mất bù. Chính vì vậy, nghiên cứu này đã góp phần củng cố chiến lược điều trị hiện đại: “Start early – Start in hospital”, đưa Empagliflozin trở thành một thành phần quan trọng trong tối ưu hóa điều trị suy tim ngay từ giai đoạn nhập viện.
EMPAGLIFLOZIN Ở BỆNH NHÂN SUY TIM ĐƯỢC TÁI TƯỚI MÁU MẠCH VÀNH TRƯỚC ĐÓ
Tái thông mạch vành bằng PCI hoặc CABG là một trong những chiến lược điều trị nền tảng ở bệnh nhân bệnh động mạch vành. Tuy nhiên, ngay cả sau khi đã được tái tưới máu thành công, nhiều bệnh nhân vẫn tiếp tục tiến triển suy tim do hậu quả của quá trình tái cấu trúc cơ tim, tổn thương vi mạch và các rối loạn chuyển hóa đi kèm. Điều này đặt ra câu hỏi quan trọng trong thực hành lâm sàng: liệu lợi ích của Empagliflozin ở bệnh nhân suy tim có còn được duy trì ở nhóm bệnh nhân đã được tái thông mạch vành hay không?
Để trả lời câu hỏi này, Dhingra và cộng sự đã thực hiện một phân tích từ cơ sở dữ liệu EMPEROR-Pooled, bao gồm 9.718 bệnh nhân suy tim trên toàn bộ phổ phân suất tống máu từ EMPEROR-Reduced và EMPEROR-Preserved. Trong số này, 3.437 bệnh nhân (35,4%) có tiền sử tái thông mạch vành bằng PCI hoặc CABG, trong khi 6.281 bệnh nhân (64,6%) không có tiền sử tái thông mạch vành. Thời gian theo dõi trung vị đạt 21,2 tháng.3
Như dự đoán, nhóm đã tái thông mạch vành mang đặc điểm của một quần thể nguy cơ tim mạch rất cao. Tỷ lệ bệnh động mạch vành lên tới 86,2%, tiền sử nhồi máu cơ tim 71,3%, đái tháo đường 56,0%, tăng cholesterol máu 80,9%; đồng thời phân suất tống máu thấp hơn (41,5% so với 45,4%) và chức năng thận kém hơn (eGFR 58,9 so với 62,4 mL/phút/1,73m²) so với nhóm chưa tái thông mạch vành.3
Điều đáng chú ý là ở nhóm sử dụng giả dược, tiền sử tái thông mạch vành không làm gia tăng nguy cơ biến cố so với nhóm không tái thông mạch vành. Nguy cơ tử vong tim mạch hoặc nhập viện vì suy tim gần như tương đương giữa hai nhóm (HR 1,02; KTC 95%: 0,89–1,16; p = 0,81). Tương tự, nguy cơ MACE gồm tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ cũng không khác biệt đáng kể (HR 1,08; KTC 95%: 0,90–1,29).3
Quan trọng hơn, hiệu quả của Empagliflozin được duy trì hoàn toàn bất kể tiền sử tái thông mạch vành. Đối với tiêu chí chính gồm tử vong tim mạch hoặc nhập viện vì suy tim, Empagliflozin giúp giảm nguy cơ 24% ở nhóm đã tái thông mạch vành (HR 0,76; KTC 95%: 0,66–0,89) và 23% ở nhóm chưa tái thông mạch vành (HR 0,77; KTC 95%: 0,68–0,87), không ghi nhận sự khác biệt giữa hai nhóm (Pinteraction = 0,94).3
Nguy cơ nhập viện suy tim lần đầu giảm 26% ở nhóm đã tái thông mạch vành (HR 0,74) và giảm 33% ở nhóm không tái thông mạch vành (HR 0,67). Tương tự, tổng số lần nhập viện suy tim tái diễn cũng giảm ở cả hai nhóm (HR 0,82 và 0,66 tương ứng), cho thấy hiệu quả ổn định của Empagliflozin trong kiểm soát tiến triển suy tim.3
Bên cạnh lợi ích trên suy tim, Empagliflozin tiếp tục duy trì hiệu quả bảo vệ thận bất kể tiền sử tái thông mạch vành. Độ dốc suy giảm eGFR được cải thiện tương tự ở nhóm có và không có tiền sử tái thông mạch vành, khẳng định vai trò bảo vệ đồng thời tim và thận của thuốc trong bối cảnh hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa.
Một phát hiện thú vị khác là Empagliflozin không làm giảm đáng kể biến cố tim mạch chính (MACE) ở cả hai nhóm bệnh nhân (HR 0,95 ở nhóm tái thông mạch vành và HR 0,98 ở nhóm không tái thông mạch vành). Điều này cho thấy lợi ích của Empagliflozin không chủ yếu đến từ việc làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch hay giảm các biến cố thiếu máu cục bộ, mà nhiều khả năng liên quan đến các cơ chế bảo vệ tim – thận đặc hiệu như cải thiện chuyển hóa năng lượng cơ tim, giảm hoạt hóa thần kinh thể dịch, giảm viêm, thúc đẩy autophagy và cải thiện huyết động học.3
Nhìn từ góc độ CRM, nghiên cứu EMPEROR-Pooled mang đến một thông điệp quan trọng: tái thông mạch vành không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn nguy cơ suy tim. Sau PCI hoặc CABG, bệnh nhân vẫn cần được điều trị nội khoa tối ưu nhằm kiểm soát quá trình tái cấu trúc cơ tim và tiến triển của hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa. Trong chiến lược này, Empagliflozin nên được xem là một liệu pháp nền tảng, với hiệu quả đã được chứng minh nhất quán bất kể bệnh nhân có hay không tiền sử tái thông mạch vành.
KẾT LUẬN
Sự ra đời của hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa đã mở ra một cách tiếp cận mới trong quản lý suy tim, nhấn mạnh vai trò bảo vệ đồng thời tim, thận và chuyển hóa thay vì điều trị riêng lẻ từng bệnh lý.
Với hệ thống bằng chứng mạnh mẽ trên toàn bộ phổ suy tim, Empagliflozin đã trở thành một liệu pháp nền tảng trong quản lý hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa. Dữ liệu từ EMPULSE cho thấy thuốc có thể được khởi trị an toàn ngay trong đợt nhập viện vì suy tim cấp, bất kể bệnh nhân suy tim mới mắc hay suy tim mạn mất bù. Trong khi đó, phân tích EMPEROR-Pooled khẳng định hiệu quả của Empagliflozin vẫn được duy trì ở bệnh nhân đã được tái thông mạch vành trước đó.
Những dữ liệu này tiếp tục củng cố vai trò của Empagliflozin như một liệu pháp bảo vệ đa cơ quan, góp phần cải thiện tiên lượng và làm chậm tiến triển của hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa trong thực hành lâm sàng hiện nay.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Ndumele CE, Rodriguez F, Dixon DL, et al. 2026 AHA/ACC/ADA/ASN guideline for the prevention, detection, evaluation, and management of cardiovascular-kidney-metabolic syndrome: a report of the American College of Cardiology/American Heart Association Joint Committee on Clinical Practice Guidelines. Journal of the American College of Cardiology. 2026;87(22_Supplement):e1889-e2007.
- Angermann CE, Gerhardt T, Blatchford JP, et al. Empagliflozin in De Novo vs acute decompensated chronic heart failure: a prespecified analysis from EMPULSE. JACC: Heart Failure. 2026:102999.
- Dhingra NK, Butler J, Anker SD, et al. Empagliflozin in Heart Failure and Previous Coronary Revascularization: Insights From EMPEROR-Pooled. JACC: Advances. 2026;5(1):102419.
- Ndumele CE, Rangaswami J, Chow SL, et al. Cardiovascular-kidney-metabolic health: a presidential advisory from the American Heart Association. Circulation. 2023;148(20):1606-1635.
- Zhang B, Deng L. Application of SGLT-2 inhibitors in non-diabetic CKD: mechanisms, efficacy, and safety. Frontiers in Medicine. 2025;12:1574693.
- Zinman B, Wanner C, Lachin JM, et al. Empagliflozin, cardiovascular outcomes, and mortality in type 2 diabetes. New england journal of medicine. 2015;373(22):2117-2128.
- Packer M, Anker SD, Butler J, et al. Cardiovascular and renal outcomes with empagliflozin in heart failure. New England Journal of Medicine. 2020;383(15):1413-1424.
- Anker SD, Butler J, Filippatos G, et al. Empagliflozin in heart failure with a preserved ejection fraction. New England Journal of Medicine. 2021;385(16):1451-1461.
- Heidenreich PA, Bozkurt B, Aguilar D, et al. 2022 ACC/AHA/HFSA guideline for the management of heart failure. Journal of Cardiac Failure. 2022;28(5):e1-e167.
- Bauersachs J, Soltani S. Heart failure: update of the ESC 2023 guidelines. Herz. 2023;
- Voors AA, Angermann CE, Teerlink JR, et al. The SGLT2 inhibitor empagliflozin in patients hospitalized for acute heart failure: a multinational randomized trial. Nature medicine. 2022;28(3):568-574.







