DIGOXIN:
Nhắc nhở khi sử dụng Digoxin
Tác giả: Marc A. Pfeffer
Đăng trên tạp chí The New England Journal of Medicine, số 22 (2025), trang 2079—2088
Nhóm glycoside tim mạch là một trong những loại thuốc lâu đời nhất trong điều trị tim mạch, được đánh giá cao nhờ tác dụng tăng cường co bóp cơ tim và điều hòa dẫn truyền nhĩ thất. Trong suy tim với phân suất tống máu giảm, cơ chế tác dụng của chúng rất thuyết phục đến nỗi digitalis trở thành phương pháp điều trị chủ yếu từ rất lâu, thậm chí trước khi các thử nghiệm quy mô lớn nghiên cứu tác dụng của glycoside tim mạch đối với tỷ lệ mắc bệnh và tử vong được bắt đầu. Các nghiên cứu cơ chế và huyết động học ban đầu về glycoside tim mạch, cùng với các thử nghiệm cho thấy khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện, đã củng cố thêm bằng chứng cho việc sử dụng chúng. Cụ thể là các phát hiện từ các thử nghiệm ngừng sử dụng thuốc ngẫu nhiên, trong đó việc ngưng sử dụng Digoxin dẫn đến tình trạng lâm sàng xấu đi nhanh chóng, được đánh dấu bằng các triệu chứng nặng hơn và phải nhập viện. Năm 1997, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) đã phê duyệt việc sử dụng Digoxin trong điều trị suy tim để cải thiện phân suất tống máu và giảm các triệu chứng cũng như số lần nhập viện, mặc dù FDA thừa nhận thuốc này không có lợi ích nào đối với tỷ lệ tử vong. Mặc dù vậy, việc sử dụng digoxin cho bệnh suy tim đã trở nên phổ biến đến mức các bác sĩ đã đặt ra thuật ngữ “Digitalise” để mô tả việc bắt đầu liều tải để đạt hiệu quả điều trị, và điều này đã tồn tại từ rất lâu trước khi các khuyến cáo này ra đời.
Khi các thử nghiệm ngẫu nhiên mang tính bước ngoặt ở giai đoạn ban đầu về thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) và sau đó là thuốc chẹn beta ở bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu giảm được tiến hành, tỷ lệ sử dụng Digitalis trung bình dao động quanh mức 65%. Những lời chỉ trích về các thử nghiệm ngừng thuốc quy mô nhỏ và nhu cầu về dữ liệu chính xác hơn về hiệu quả và độ an toàn của thuốc đã tạo cơ sở cho thử nghiệm DIG (Tác dụng của Digoxin đối với Tỷ lệ Tử vong và Bệnh tật ở Bệnh nhân Suy tim) do Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia tại Hoa Kỳ tài trợ. Thử nghiệm DIG đã phân ngẫu nhiên 6800 bệnh nhân bị suy tim có phân suất tống máu giảm ở nhịp xoang bình thường điều trị bằng Digoxin hoặc giả dược; 94% bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế men chuyển ở thời điểm ban đầu, trong khi việc sử dụng thuốc chẹn beta – một liệu pháp chưa được chứng minh hiệu quả ở nhóm bệnh nhân này – không được báo cáo. Kết cục chính, tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào, được đánh giá dựa trên 2375 trường hợp tử vong và được thấy là không bị ảnh hưởng bởi Digoxin (tỷ số nguy cơ: 0,99; khoảng tin cậy 95% [KTC] 0,91 – 1,07; P = 0,80).
Thử nghiệm DIG kết thúc vào thời điểm tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào là kết cục cuối chính trong các thử nghiệm có liên quan đến bệnh nhân suy tim với phân suất tống máu giảm, và kết quả trung tính này đã khiến nhiều người coi thử nghiệm DIG là một thử nghiệm “tiêu cực”. Tuy nhiên, cách nhìn nhận này đã che khuất những phát hiện quan trọng: Digoxin có liên quan đến số ca tử vong do suy tim nặng hơn ít hơn so với giả dược, và tỷ lệ mắc phải biến cố kết hợp tử vong hoặc nhập viện do suy tim nặng hơn thấp hơn đáng kể với bệnh nhân được điều trị bằng digoxin so với giả dược – những lợi ích này phần lớn bị lu mờ bởi hiệu quả trung tính của thuốc đối với kết cục chính. Trong nhiều thập kỷ kể từ thử nghiệm DIG, cùng với sự vắng mặt của các dữ liệu mang tính xác định mới, việc sử dụng Digoxin ở bệnh nhân suy tim có triệu chứng với phân suất tống máu giảm đã giảm dần; chỉ có 19% bệnh nhân tham gia thử nghiệm Dapagliflozin và Phòng ngừa các Kết quả Bất lợi trong Suy tim (DAPA-HF) đang sử dụng Digoxin ở thời điểm ban đầu.
Sự suy giảm trong việc sử dụng Digoxin chắc chắn là do nhiều yếu tố tác động. Trong đó bao gồm bằng chứng thuyết phục cho thấy thuốc chẹn beta kéo dài thời gian sống, trái ngược với tỷ lệ tử vong cao hơn được ghi nhận ở các thuốc tăng co bóp cơ tim mới hơn, đã làm giảm sự nhiệt tình đối với nhóm glycoside tim. Và nhiều yếu tố bổ sung khác đã làm trầm trọng thêm xu hướng ngại sử dụng Digoxin này: việc thiếu tiếp thị cho nhóm Digoxin generic, lo ngại về rối loạn nhịp tim và các tác dụng phụ khác khi nồng độ thuốc trong huyết thanh cao, và một phân tích nhóm phụ hậu kiểm đáng lo ngại của thử nghiệm DIG cho thấy tỷ lệ tử vong cao hơn ở phụ nữ sử dụng Digoxin.
Trong số báo này, Bavendiek và các đồng nghiệp đã báo cáo kết quả từ thử nghiệm DIGIT-HF (Digitoxin để cải thiện kết quả ở bệnh nhân suy tim mạn tính giai đoạn cuối), cần được xem xét trong bối cảnh việc sử dụng Digoxin bị suy giảm. Thử nghiệm ngẫu nhiên, có đối chứng với giả dược này về Digitoxin, một loại glycoside tim ít được nghiên cứu và chưa được FDA phê duyệt, bao gồm 1212 bệnh nhân suy tim với phân suất tống máu giảm. Tỷ lệ các biến cố kết cục chính — bất kể biến cố nào xảy ra trước, trong hai biến cố bao gồm tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào hoặc nhập viện do suy tim nặng hơn— thấp hơn ở nhóm dùng Digitoxin so với nhóm dùng giả dược (39,5% so với 44,1%; tỷ số nguy cơ, 0,82; KTC 95%, 0,69 – 0,98; P=0,03). Sự khác biệt giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê đối với bất kỳ thành phần riêng lẻ nào của kết cục chính hoặc đối với tổng số ca tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào và số ca nhập viện do suy tim nặng hơn. Thử nghiệm gặp khó khăn trong việc tuyển chọn bệnh nhân, và mẫu gồm 1212 bệnh nhân nhỏ hơn so với mẫu dự kiến ban đầu là 2190 bệnh nhân. Kích thước mẫu giảm chắc chắn đã hạn chế độ tin cậy cũng như không thể trả lời các câu hỏi có liên quan đến giả thiết của nghiên cứu. Hạn chế này thể hiện rõ ở khoảng tin cậy rộng; ngay cả phát hiện chính cũng không chắc chắn. Để dễ hình dung, số ca tử vong được ghi nhận trong thử nghiệm DIG gần như gấp đôi số bệnh nhân tham gia thử nghiệm DIGIT-HF.
Nhận định cho rằng Digitoxin làm giảm tỷ lệ nhập viện do suy tim trong thử nghiệm DIGIT-HF chỉ phản ánh hiệu quả của các liệu pháp điều trị đương đại, và phân tích nhóm nhỏ trong thử nghiệm không chỉ ra sự khác biệt đáng lo ngại về hiệu quả giữa nam và nữ. Tuy nhiên, quy mô hạn chế của thử nghiệm — cộng với việc sử dụng rất thấp các thuốc ức chế đồng vận chuyển natri-glucose 2 — ngăn cản việc đưa ra kết luận chắc chắn về Digitoxin. Thử nghiệm DIGIT-HF nhắc nhở các bác sĩ lâm sàng về những cơ hội hiện có của digitoxin trong việc giảm nguy cơ tồn dư dai dẳng ở bệnh nhân suy tim có triệu chứng với phân suất tống máu giảm.
Tuy nhiên, do thiếu dữ liệu mới, các hướng dẫn đã trở nên hạn chế hơn trong các khuyến cáo đối với Digoxin theo thời gian. Thử nghiệm DECISION đang diễn ra (Đánh giá Digoxin trong Suy tim mãn tính: Nghiên cứu điều tra trên bệnh nhân ngoại trú tại Hà Lan) đang đánh giá việc sử dụng Digoxin ở liều thấp hơn (với nồng độ thuốc trong huyết thanh mục tiêu từ 0,5 đến 0,9 ng/ml) kết hợp với điều trị toàn diện theo hướng dẫn. Không giống như thử nghiệm DIG, vốn còn gây nghi ngờ về tính an toàn của Digoxin ở nồng độ cao hơn trong huyết thanh, DECISION được thiết kế đặc biệt để kiểm tra xem liệu việc tiếp xúc với Digoxin ở mức thấp hơn này có thể làm giảm số lần nhập viện và tử vong do tim mạch với hồ sơ an toàn thuận lợi hơn hay không. Hiện tại, việc sử dụng Digoxin một cách thận trọng để giảm nguy cơ nhập viện liên quan đến suy tim với phân suất tống máu giảm là một lựa chọn khả thi và quan trọng đối với các bác sĩ và nhóm bệnh nhân được lựa chọn cẩn thận.
HƯỚNG DẪN QUẢN LÝ HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP:
Liệu pháp truyền thống, liệu pháp mới, và khoảng cách giữa chúng
Tác giả: Mohamad Alkhouli, David J. Moliterno
Đăng trên tạp chí JACC số 22, 2025
Mỗi năm ước tính tại Hoa Kỷ có khoảng 1,2 triệu người phải nhập viện vì hội chứng mạch vành cấp (HC MVC), khiến các hướng dẫn quản lý HC MVC trở thành một trong những hướng dẫn được mong đợi và có tác động lớn nhất trong thực hành lâm sàng. Hướng dẫn năm 2025 của ACC/AHA/ACEP/NAEMSP/SCAI đã đưa ra những cập nhật quan trọng, bao gồm tái thông mạch hoàn toàn trong nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (NMCT STCL)/nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên (NMCT KSTCL), ưu tiên tiếp cận qua động mạch quay, các khuyến nghị hỗ trợ tuần hoàn cơ học (MCS) được tinh chỉnh, các chiến lược điều trị chống kết tập tiểu cầu được cập nhật và ngưỡng truyền máu được sửa đổi. Bài bình luận này khám phá lý do, tranh cãi và tác động lâm sàng của các cập nhật quan trọng, nhấn mạnh những khoảng trống còn tồn tại trong quản lý HC MVC.
PHÂN LOẠI HC MVC: MỘT QUAN ĐIỂM KHÔNG THAY ĐỔI TRONG CÁC HƯỚNG DẪN HIỆN ĐẠI
Hội đồng soạn thảo hướng dẫn đã luôn cẩn trọng xây dựng các khuyến cáo của họ xoay quanh việc quản lý các phân nhóm của HC MVC, như: cơn đau thắt ngực không ổn định, NMCT STCL và NMCT KSTCL, mà nguyên nhân gây bệnh chủ yếu do xói mòn hoặc vỡ mảng xơ vữa động mạch dẫn đến huyết khối (nhồi máu cơ tim loại I). Tuy nhiên, vẫn còn một khoảng trống đáng kể về bằng chứng, bởi vì phân loại hiện tại vẫn chủ yếu phụ thuộc vào các thông số điện tâm đồ (ECG) và chỉ số dấu ấn sinh học tim.
Khung điều trị HC MVC hiện hành từ lâu đã đồng nhất NMCT STCL với tắc nghẽn hoàn toàn động mạch vành (ĐMV) của mạch máu gây bệnh, mặc dù có bằng chứng cho thấy gần một phần ba trường hợp NMCT KSTCL cũng liên quan đến tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn ĐMV. Bệnh nhân NMCT KSTCL và động mạch gây bệnh bị tắc nghẽn có tỷ lệ biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng cao hơn từ 30% – 40% so với những người không bị tắc nghẽn hoàn toàn ĐMV. Tuy nhiên, vì không đáp ứng các tiêu chí điện tâm đồ của NMCT STCL, những bệnh nhân này phải trải qua can thiệp chậm trễ (thời gian trung bình đến chụp mạch vành là 16,3 giờ), mặc dù có chung cơ chế bệnh sinh tương tự với NMCT STCL. Một phân loại sửa đổi mới —nhồi máu cơ tim tắc nghẽn so với NMCT không tắc nghẽn—đã được đề xuất để phân loại bệnh nhân chính xác hơn dựa trên cơ chế bệnh sinh hơn là các phát hiện điện tâm đồ. Thách thức chính đối với phương pháp trực quan này là thiếu một phương pháp nhanh chóng và đáng tin cậy để xác định có tắc nghẽn mạch vành trước khi chụp mạch vành. Một số nghiên cứu đã gợi ý rằng các mẫu điện tâm đồ cụ thể—chẳng hạn như dấu hiệu Wellens, dạng De Winter và biến dạng cuối QRS —có thể chỉ ra tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn ĐMV ở bệnh nhân NMCT KSTCL. Tuy nhiên, việc tích hợp chúng vào thực hành lâm sàng thường quy bị hạn chế bởi sự phức tạp trong diễn giải và độ tin cậy thay đổi giữa các người quan sát. Do đó, bất chấp những hạn chế đã biết này, quan điểm phân loại NMCT STCL/KSTCL vẫn tồn tại, phần lớn là do tính đơn giản và sự thích ứng lâu dài của nó đối với thực hành lâm sàng.
Những tiến bộ mới gần đây về trí tuệ nhân tạo (AI) và các phương thức cảm biến mới mang lại những hướng đi đầy hứa hẹn để tăng cường phát hiện NMCT có tắc nghẽn hoàn toàn ĐMV. Các thuật toán dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) có thể nâng cao độ tin cậy của việc phát hiện tổn thương cơ tim cấp tính dựa trên điện tâm đồ (ECG) bằng cách tự động xác định các mẫu nguy cơ cao. Điện tâm đồ từ trường (MCG) đã được chứng minh hơn nửa thế kỷ trước là vượt trội hơn ECG trong việc phát hiện dòng điện tổn thương và tắc nghẽn động mạch vành. Tuy nhiên, các hệ thống MCG trước đây quá cồng kềnh, tốn kém và không thực tế để sử dụng rộng rãi. Những tiến bộ gần đây đã biến MCG thành một phương pháp di động, tại chỗ, được tăng cường bằng phân tích dựa trên AI và khả năng che chắn được cải thiện. Thử nghiệm mới -Nghiên cứu Tiên lượng về Thiếu máu cục bộ bằng MCG (NCT06481943) đang đánh giá xem liệu một lần quét MCG di động trong 90 giây có thể xác định tắc nghẽn ĐMV và các đặc điểm nguy cơ cao khác ở bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp tính hay không. Nếu thành công, các nền tảng MCG tại chỗ có thể trở thành tiêu chuẩn để phát hiện thiếu máu cục bộ và các bệnh lý liên quan.
ĐỘNG LỰC GẶP THỰC TẾ: BÓNG NONG ĐƯỢC PHỦ THUỐC ĐÃ BỊ BỎ QUA TRONG CÁC HƯỚNG DẪN
Can thiệp mạch vành qua da bằng stent phủ thuốc (DES) là chiến lược tái thông mạch tiêu chuẩn cho nhiều bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp. Tuy nhiên, việc sử dụng DES có những hạn chế đáng kể, bao gồm suy giảm quá trình tái tạo mạch máu, mất chức năng co bóp và tỷ lệ biến cố bất lợi hàng năm là 2%. Hơn nữa, việc đặt DES trong các cấu trúc giải phẫu ngoằn ngoèo vẫn còn nhiều thách thức, và việc cấy ghép không tối ưu có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Nong mạch bằng bóng phủ thuốc (DCB) cung cấp các chất chống tăng sinh mà không cần khung đỡ, bảo tồn chức năng mạch máu, thúc đẩy quá trình tái tạo và tránh các vấn đề liên quan đến DES như đặt sai vị trí, giãn nở không đủ và cần điều trị kháng tiểu cầu kép kéo dài. Bóng phủ thuốc (DCB) đã được sử dụng trong tái thông mạch vành hơn 15 năm và đang ngày càng phổ biến trên toàn cầu—chiếm một phần tư các ca can thiệp mạch vành qua da tại Nhật Bản vào năm 2022. Tại một số quốc gia, DCB hiện đang được xem xét sử dụng cho các tổn thương mới, đặc biệt là đối với bệnh lý mạch máu nhỏ, vị trí phân nhánh, các tổn thương dài và bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao. Năm 2024, DCB đã được Hoa Kỳ phê duyệt để điều trị hẹp tái phát trong stent dựa trên kết quả của thử nghiệm AGENT IDE (Thử nghiệm lâm sàng đánh giá bóng nong phủ Paclitaxel trong can thiệp mạch vành qua da để điều trị bệnh nhân bị hẹp tái phát trong stent [ISR]). Tuy nhiên, các hướng dẫn hiện hành của Hoa Kỳ không đề cập đến việc sử dụng DCB một cách rộng rãi hơn đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải có thêm bằng chứng, điều này trái ngược với các Hướng dẫn của Châu Âu vốn công nhận tiềm năng của liệu pháp này trong HC MVC. Sự thiếu sót này là điều dễ hiểu do sự không nhất quán giữa các bằng chứng về việc sử dụng DCB trong các tổn thương mới, trong đó một số thử nghiệm cho thấy hiệu quả không thua kém so với stent phủ thuốc (DES), trong khi những thử nghiệm khác lại ủng hộ DES là chiến lược ưu tiên. Tuy nhiên, chúng ta đang ngày càng có nhiều bằng chứng hơn, với nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên đang diễn ra để đánh giá DCB trên nhiều nhóm tổn thương mới khác nhau, kết hợp cả các yếu tố đặc thù của tổn thương và bệnh nhân. Ngoài ra, các nghiên cứu đang diễn ra về bóng phủ thuốc thế hệ mới—bao gồm bóng sử dụng các giá đỡ mới và bóng có phủ phân tử nano kết hợp thuốc kép—có thể cải thiện hơn nữa kết quả và hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi hơn. Kết quả của các nghiên cứu này, kết hợp với những tiến bộ trong công nghệ bóng phủ thuốc, sẽ quyết định liệu phương pháp này có được công nhận trong hướng dẫn và được áp dụng rộng rãi hơn ngoài hẹp tái phát trong stent hay không. Trong thời gian chờ đợi, các bác sĩ lâm sàng nên sử dụng bóng phủ thuốc trong phạm vi chỉ định đã được phê duyệt cho hẹp tái phát trong stent, đồng thời đóng góp vào việc tạo ra bằng chứng bằng cách tuyển chọn bệnh nhân tham gia các thử nghiệm đang diễn ra đối với các tổn thương mạch vành mới.
HỖ TRỢ TUẦN HOÀN CƠ HỌC GIÀNH ĐƯỢC VỊ THẾ TRONG CÁC HƯỚNG DẪN ĐIỀU TRỊ
Lần đầu tiên trong hướng dẫn của Hoa Kỳ, các thiết bị hỗ trợ tuần hoàn cơ học vi trục (microaxial MCS) đã nhận được khuyến nghị Loại 2a (Mức độ bằng chứng: B) về việc giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân NMCT STCL bị sốc tim nặng hoặc kháng trị. Quyết định này chủ yếu dựa trên thử nghiệm DanGer Shock, cho thấy giảm tuyệt đối 12,7% tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân trong vòng 180 ngày khi sử dụng MCS so với phương pháp điều trị tiêu chuẩn (số bệnh nhân cần điều trị là 8). Hướng dẫn nhấn mạnh rằng mức giảm nguy cơ tuyệt đối được quan sát thấy trong thử nghiệm này tương đương với lợi ích giảm tỷ lệ tử vong của việc tái thông mạch khẩn cấp ở bệnh nhân NMCT cấp bị suy thất trái được quan sát thấy trong thử nghiệm SHOCK. Các tác giả ngầm ám chỉ rằng mặc dù khuyến nghị Loại 1 có thể được xem xét, nhưng nguy cơ gia tăng các biến chứng nghiêm trọng – chẳng hạn như chảy máu, thiếu máu cục bộ chi và nhu cầu điều trị thay thế thận – liên quan đến bơm dòng chảy vi trục trong thử nghiệm DanGer Shock đã ảnh hưởng đến quyết định đưa ra mức khuyến cáo thấp hơn.
Khuyến cáo mới này đã gây ra nhiều tranh luận, nhấn mạnh sự cần thiết phải diễn giải kết quả của thử nghiệm một cách tinh tế để đảm bảo ứng dụng lâm sàng phù hợp. Thành công được báo cáo của hỗ trợ tuần hoàn vi trục trong thử nghiệm DanGer Shock phần lớn bị ảnh hưởng bởi các tiêu chí lựa chọn nghiêm ngặt của thử nghiệm, tập trung vào các bệnh nhân sốc tim liên quan đến NMCT STCL với nguy cơ tổn thương thần kinh thấp. Tuy nhiên, nhóm phụ này chỉ chiếm từ 10% – 20% tổng số bệnh nhân sốc tim. Hơn nữa, ngay cả trong nhóm được lựa chọn cẩn thận này, một số nhóm nhỏ – chẳng hạn như bệnh nhân cao tuổi – đã không thu được lợi ích rõ ràng từ MCS. Do đó, mặc dù DanGer Shock có thể là bước đột phá lớn đầu tiên trong việc giảm tỷ lệ tử vong liên quan đến sốc tim sau nhiều thập kỷ thử nghiệm tiêu cực, việc chuyển những lợi ích của nó vào thực tiễn đời thực đòi hỏi phải lựa chọn bệnh nhân cẩn thận cũng như thực hiện tỉ mỉ. Ngoài ra, khả năng khái quát hóa của DanGer Shock vẫn chưa chắc chắn do sự khác biệt giữa các quốc gia về thực hành lâm sàng, tỷ lệ tử vong và mức độ lợi ích đối với giảm tử vong được quan sát thấy trong thử nghiệm. Một yếu tố quan trọng khác cần xem xét để sử dụng MCS tối ưu là thời điểm, thời gian và cách quản lý các biến chứng – những yếu tố không được chuẩn hóa trong thử nghiệm, gây ra sự không chắc chắn và những thách thức thực tiễn. Ví dụ, trong nghiên cứu DanGer Shock, việc đặt bơm hỗ trợ tuần hoàn được thực hiện trước khi tái thông mạch ở 50% bệnh nhân và ở 50% bệnh nhân còn lại là sau tái thông mạch. Việc xác định chiến lược nào ưu việt hơn có thể có ý nghĩa quan trọng đối với việc ra quyết định lâm sàng. Những hiểu biết này sẽ giúp các bác sĩ lâm sàng tinh chỉnh việc sử dụng MCS theo các khuyến cáo mới—ngăn ngừa việc mở rộng chỉ định trong khi vẫn đảm bảo rằng những bệnh nhân phù hợp vẫn nhận được sự hỗ trợ kịp thời.
Tóm lại, những tiến bộ trong chăm sóc bệnh nhân HC MVC tiếp tục làm nổi bật những khoảng trống quan trọng trong các hướng dẫn hiện hành—đặc biệt là về độ chính xác chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và các chiến lược can thiệp. Mặc dù bằng chứng xác định vẫn đang được bổ sung, các bác sĩ lâm sàng nên áp dụng cách tiếp cận lạc quan thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng việc kết hợp các công cụ mới và kỹ thuật vào thực hành. Đồng thời, cộng đồng tim mạch phải tiếp tục cam kết tạo ra bằng chứng chất lượng cao để đảm bảo các hướng dẫn trong tương lai phản ánh dữ liệu đang phát triển và phục vụ tốt hơn nhu cầu của bệnh nhân. Tóm lại, một cách tiếp cận năng động, dựa trên bằng chứng trong việc xây dựng hướng dẫn sẽ cải thiện kết quả, đơn giản hóa quá trình ra quyết định phức tạp và giải quyết những thách thức hiện tại trong quản lý hội chứng mạch vành cấp.







